Jagiellonia
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
GKS Katowice

Jagiellonia vs GKS Katowice

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 2-1 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 2, hòa 1, GKS Katowice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
Phong độ
WWLWL Jagiellonia
LWWLL GKS Katowice
  1. 11' A. Pozo · B. Wdowik 1-0
  2. 31' Taras Romanczuk
  3. 36' Sebastian Milewski
  4. 45'+3 Bartłomiej Wdowik
  5. 45' T. Romanczuk 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' E. Markovic M. Wdowiak
  8. 46' D. Rasak S. Milewski
  9. 46' E. Jirka B. Galan
  10. 60' Matías Nahuel
  11. 64' K. Szmyt M. Nahuel
  12. 68' Eman Marković
  13. 79' S. Bazdar A. Pululu
  14. 80' D. Drachal A. Pozo
  15. 82' J. Kokosinski I. Shkurin
  16. 82' 2-1 E. Jirka · M. Kowalczyk
  17. 86' Bartosz Mazurek
  18. 90'+2 Bernardo Vital
  19. FT2-1

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 6.7
  2. 15N. Wojtuszek 6.3
  3. 13B. Vital 6.9
  4. 70A. Pelmard 6.6
  5. 27B. Wdowik 7.2
  6. 6T. Romanczuk 8.9
  7. 86B. Mazurek 7.3
  8. 7A. Pozo ▼ 80' 8.0
  9. 11J. Imaz 6.7
  10. 19M. Nahuel ▼ 64' 6.7
  11. 10A. Pululu ▼ 79' 6.9

Dự bị 11

  1. 66A. Damasiewicz
  2. 4Y. Kobayashi
  3. 8D. Drachal ▲ 80' 6.3
  4. 9D. Rallis
  5. 14S. Bazdar ▲ 79' 6.3
  6. 17Y. Sylla
  7. 21S. Lozano
  8. 23G. Montoia
  9. 77K. Szmyt ▲ 64' 6.5
  10. 80Z. Zalewski
  11. 85E. Kozlowski
GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafal Gorak
  1. 12R. Straczek 6.9
  2. 30A. Czerwinski 6.5
  3. 4A. Jedrych 6.9
  4. 6L. Klemenz 7.3
  5. 23M. Wasielewski 6.9
  6. 22S. Milewski ▼ 46' 6.2
  7. 77M. Kowalczyk 7.3
  8. 8B. Galan ▼ 46' 6.3
  9. 70M. Wdowiak ▼ 46' 6.5
  10. 80I. Shkurin ▼ 82' 6.5
  11. 27B. Nowak 6.7

Dự bị 10

  1. 1D. Kudla
  2. 2M. Kuusk
  3. 10M. Wedrychowski
  4. 11A. Blad
  5. 14M. Olsen
  6. 15E. Markovic ▲ 46' 6.7
  7. 16G. Rogala
  8. 21J. Kokosinski ▲ 82' 6.7
  9. 26D. Rasak ▲ 46' 6.3
  10. 97E. Jirka ▲ 46' 7.3

Thống kê

055
120
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm13
5Trúng đích4
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn6
5Phạt góc1
3Việt vị1
15Phạm lỗi16
5Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
452Chuyền bóng424
368Chuyền chính xác352
81%Chính xác chuyền83%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu45
99Ghi được77
70Thủng lưới61
1.74Bàn thắng mỗi trận1.71
18Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu