Pogon Szczecin vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 0-2 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 3, hòa 2, Legia Warszawa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
- Phong độ
- DDLDW Pogon Szczecin
- DDLWD Legia Warszawa
- 32' 0-1 M. Rajovic
- HT0-1
- 46' ▲ L. Koutris ▼ B. Mendy
- 46' ▲ N. Lawa ▼ K. Angielski
- 47' 0-2 M. Rajovic · R. Adamski
- 58' ▲ F. Cuic ▼ K. Acosta
- 60' ▲ K. Urbanski ▼ V. Bichakhchyan
- 73' Kacper Urbański
- 73' ▲ M. Agger ▼ S. Greenwood
- 84' ▲ J. Czaplinski ▼ K. Grosicki
- 86' ▲ A. Reca ▼ P. Kun
- 86' ▲ A. Jedrzejczyk ▼ R. Pankov
- 90'+7 Dimitrios Keramitsis
- 90'+5 Leonardo Koutris
- 90'+3 ▲ E. Krasniqi ▼ M. Rajovic
- FT0-2
Đội hình
- 77V. Cojocaru 7.3
- 4Leo Borges 6.9
- 22D. Loncar 6.0
- 13D. Keramitsis 6.0
- 23B. Mendy ▼ 46' 6.3
- 8F. Ulvestad 7.2
- 3K. Acosta ▼ 58' 7.0
- 11K. Grosicki ▼ 84' 6.2
- 90S. Greenwood ▼ 73' 6.5
- 18P. Mukairu 6.7
- 24K. Angielski ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 31K. Kaminski
- 32L. Koutris ▲ 46' 6.9
- 6J. Bieganski
- 61K. Smolinski
- 25M. Agger ▲ 73' 6.6
- 41A. Szalai
- 10F. Cuic ▲ 58' 6.2
- 20I. Brzyski
- 30J. Czaplinski ▲ 84' 7.0
- 47N. Lawa ▲ 46' 6.7
- 89O. Hindrich 7.0
- 91K. Piatkowski 7.2
- 8R. Augustyniak 8.5
- 12R. Pankov ▼ 86' 6.6
- 22J. Elitim 6.6
- 7P. Wszolek 6.5
- 21V. Bichakhchyan ▼ 60' 7.2
- 44D. Szymanski 6.9
- 23P. Kun ▼ 86' 7.0
- 29M. Rajovic ⚽2 ▼ 90' 7.7
- 9R. Adamski ⇢ 7.7
Dự bị 11
- 1K. Tobiasz
- 13A. Reca ▲ 86' 6.6
- 77E. Krasniqi ▲ 90'
- 6H. Arreiol
- 53W. Urbanski
- 99S. Kovacik
- 20J. Zewlakow
- 56J. Leszczynski
- 55A. Jedrzejczyk ▲ 86' 7.2
- 18J. Nsame
- 82K. Urbanski ▲ 60' 6.2
Thống kê
02⚑4
⚑310
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm10
1Trúng đích6
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn1
4Phạt góc3
6Việt vị2
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
452Chuyền bóng316
362Chuyền chính xác234
80%Chính xác chuyền74%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu57
67Ghi được86
68Thủng lưới69
1.52Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai48