Pogon Szczecin vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 2-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 3, hòa 2, Legia Warszawa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
- Trọng tài
- D. Sylwestrzak
- Phong độ
- DDLDW Pogon Szczecin
- DDLWD Legia Warszawa
- 10' M. Łęgowski · L. Zahovič 1-0
- 36' Artur Jędrzejczyk
- HT1-0
- 46' ▲ M. Rosołek ▼ T. Pekhart
- 46' ▲ I. Strzałek ▼ B. Kapustka
- 48' 1-1 M. Rosołek · M. Nawrocki
- 63' ▲ S. Kowalczyk ▼ L. Zahovič
- 64' ▲ Carlitos ▼ E. Muçi
- 68' ▲ M. Malec ▼ P. Stolarski
- 68' ▲ V. Bichakhchyan ▼ A. Gorgon
- 79' ▲ J. Çelhaka ▼ B. Slisz
- 85' ▲ M. Wędrychowski ▼ M. Łęgowski
- 85' ▲ R. Kurzawa ▼ P. Almqvist
- 85' ▲ B. Kramer ▼ P. Wszołek
- 88' V. Bichakhchyan · S. Kowalczyk 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Stipica 6.9
- 41P. Stolarski ▼ 68' 6.9
- 68D. Lončar 6.9
- 23B. Zech 6.3
- 32L. Koútris 6.9
- 99M. Łęgowski ⚽ ▼ 85' 7.5
- 8D. Dąbrowski 7.3
- 9P. Almqvist ▼ 85' 6.3
- 20A. Gorgon ▼ 68' 6.9
- 11K. Grosicki 6.3
- 10L. Zahovič ⇢ ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 27S. Kowalczyk ▲ 63' 6.9
- 33M. Malec ▲ 68' 6.6
- 22V. Bichakhchyan ⚽ ▲ 68' 7.3
- 15M. Wędrychowski ▲ 85' 6.7
- 7R. Kurzawa ▲ 85' 6.3
- 4Léo Borges
- 13K. Triantafyllópoulos
- 61K. Smoliński
- 81B. Klebaniuk
- 1K. Tobiasz 6.6
- 17M. Nawrocki ⇢ 7.5
- 55A. Jędrzejczyk 6.9
- 5Yuri Ribeiro 7.2
- 13P. Wszołek ▼ 85' 7.5
- 99B. Slisz ▼ 79' 7.2
- 67B. Kapustka ▼ 46' 6.5
- 28M. Baku 6.6
- 27Josué 7.6
- 7T. Pekhart ▼ 46' 6.3
- 20E. Muçi ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 39M. Rosołek ⚽ ▲ 46' 7.2
- 86I. Strzałek ▲ 46' 6.9
- 19Carlitos ▲ 64' 6.5
- 16J. Çelhaka ▲ 79' 6.7
- 9B. Kramer ▲ 85' 6.5
- 11R. Pich
- 18P. Sokołowski
- 14I. Kharatin
- 30D. Hładun
Thống kê
00⚑2
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm10
7Trúng đích3
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc4
3Việt vị3
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
374Chuyền bóng460
291Chuyền chính xác371
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu52
69Ghi được95
58Thủng lưới60
1.64Bàn thắng mỗi trận1.83
9Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai48