Pogon Szczecin
3 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Legia Warszawa

Pogon Szczecin vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 3-4 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 3, hòa 2, Legia Warszawa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Phong độ
DDLDW Pogon Szczecin
DDLWD Legia Warszawa
  1. 29' K. Grosicki · L. Wahlqvist 1-0
  2. 33' 1-1 T. Pekhart · P. Wszołek
  3. 42' Steve Kapuadi
  4. 45'+4 Artur Jędrzejczyk
  5. 45'+3 Artur Jędrzejczyk
  6. HT1-1
  7. 46' M. Burch E. Muçi
  8. 51' E. Koulouris · A. Gorgon 2-1
  9. 58' Alexander Gorgon
  10. 63' Marc Gual T. Pekhart
  11. 66' L. Zahović A. Gorgon
  12. 69' 2-2 P. Wszołek · P. Kun
  13. 71' V. Bichakhchyan 3-2
  14. 73' K. Smoliński K. Grosicki
  15. 73' P. Stolarski L. Wahlqvist
  16. 77' M. Rosołek Josué
  17. 77' J. Çelhaka B. Slisz
  18. 77' Gil Dias P. Kun
  19. 78' 3-3 J. Elitim
  20. 82' M. Fornalczyk V. Bichakhchyan
  21. 82' João Gamboa R. Kurzawa
  22. 84' 3-4 S. Kapuadi · J. Elitim
  23. 90'+2 Mariusz Malec
  24. 90'+2 Paweł Stolarski
  25. FT3-4

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gustafsson
  1. 77V. Cojocaru 5.9
  2. 28L. Wahlqvist ▼ 73' 7.0
  3. 23B. Zech 6.3
  4. 33M. Malec 6.0
  5. 32L. Koútris 6.2
  6. 8F. Ulvestad 6.5
  7. 7R. Kurzawa ▼ 82' 6.7
  8. 22V. Bichakhchyan ▼ 82' 7.2
  9. 20A. Gorgon ▼ 66' 6.9
  10. 11K. Grosicki ▼ 73' 7.9
  11. 9E. Koulouris 7.3

Dự bị 9

  1. 10L. Zahović ▲ 66' 6.2
  2. 61K. Smoliński ▲ 73' 6.2
  3. 41P. Stolarski ▲ 73' 5.9
  4. 17M. Fornalczyk ▲ 82' 6.3
  5. 21João Gamboa ▲ 82' 6.5
  6. 81B. Klebaniuk
  7. 73A. Przyborek
  8. 4Léo Borges
  9. 68D. Lončar
Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Runjaić
  1. 1K. Tobiasz 6.3
  2. 55A. Jędrzejczyk 5.6
  3. 3S. Kapuadi 6.9
  4. 5Yuri Ribeiro 6.9
  5. 13P. Wszołek 8.2
  6. 99B. Slisz ▼ 77' 7.2
  7. 22J. Elitim 9.2
  8. 33P. Kun ▼ 77' 7.2
  9. 27Josué ▼ 77' 7.3
  10. 7T. Pekhart ▼ 63' 7.2
  11. 20E. Muçi ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 4M. Burch ▲ 46' 6.2
  2. 28Marc Gual ▲ 63' 6.9
  3. 39M. Rosołek ▲ 77' 6.2
  4. 21J. Çelhaka ▲ 77' 6.7
  5. 17Gil Dias ▲ 77' 6.9
  6. 32M. Baku
  7. 12R. Pankov
  8. 86I. Strzałek
  9. 30D. Hładun

Thống kê

0310
411
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm17
5Trúng đích6
7Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
10Phạt góc4
5Việt vị1
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
363Chuyền bóng418
287Chuyền chính xác345
79%Chính xác chuyền83%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu60
94Ghi được107
61Thủng lưới75
1.81Bàn thắng mỗi trận1.78
17Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn36
59Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu