Legia Warszawa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pogon Szczecin

Legia Warszawa vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 1-0 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 5, hòa 2, Pogon Szczecin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DDLDW Pogon Szczecin
  1. 4' M. Rajovic11m 1-0
  2. 12' Kamil Piątkowski
  3. 23' Mor Ndiaye
  4. 35' Marian Huja
  5. HT1-0
  6. 51' R. Pankov K. Piatkowski
  7. 64' K. Chodyna N. Weisshaupt
  8. 64' K. Urbanski E. Krasniqi
  9. 65' L. Koutris H. Ali
  10. 65' F. Ulvestad A. Przyborek
  11. 68' Sam Greenwood
  12. 74' D. Loncar D. Keramitsis
  13. 87' M. Wojciechowski M. Juwara
  14. 87' P. Mukairu M. Ndiaye
  15. 88' R. Augustyniak J. Elitim
  16. 90'+3 Arkadiusz Reca
  17. FT1-0

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Edward Marius Iordănescu
  1. 1K. Tobiasz 6.6
  2. 7P. Wszolek 7.5
  3. 91K. Piatkowski ▼ 51' 6.7
  4. 3S. Kapuadi 6.9
  5. 13A. Reca 6.6
  6. 67B. Kapustka 7.2
  7. 44D. Szymanski 7.5
  8. 22J. Elitim ▼ 88' 6.9
  9. 99N. Weisshaupt ▼ 64' 6.9
  10. 29M. Rajovic 6.6
  11. 77E. Krasniqi ▼ 64' 7.2

Dự bị 12

  1. 27G. Kobylak
  2. 4M. Burch
  3. 8R. Augustyniak ▲ 88' 6.9
  4. 11K. Chodyna ▲ 64' 6.3
  5. 12R. Pankov ▲ 51' 7.0
  6. 14A. Colak
  7. 20J. Zewlakow
  8. 21V. Bichakhchyan
  9. 30P. Stojanovic
  10. 53W. Urbanski
  11. 82K. Urbanski ▲ 64' 6.7
  12. 55A. Jedrzejczyk
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Tomasz Grzegorczyk
  1. 77V. Cojocaru 7.7
  2. 28L. Wahlqvist 6.5
  3. 13D. Keramitsis ▼ 74' 6.9
  4. 2M. Huja 5.9
  5. 15H. Ali ▼ 65' 6.3
  6. 19M. Ndiaye ▼ 87' 7.0
  7. 7M. Juwara ▼ 87' 6.5
  8. 10A. Przyborek ▼ 65' 6.3
  9. 90S. Greenwood 6.2
  10. 11K. Grosicki 6.2
  11. 9R. Molnar 6.5

Dự bị 11

  1. 31K. Kaminski
  2. 22D. Loncar ▲ 74' 6.9
  3. 38R. Jakubowski
  4. 17J. Lis
  5. 32L. Koutris ▲ 65' 6.9
  6. 6J. Bieganski
  7. 8F. Ulvestad ▲ 65' 6.5
  8. 35M. Wojciechowski ▲ 87' 6.9
  9. 14J. Pozo
  10. 18P. Mukairu ▲ 87' 6.2
  11. 99K. Kostorz

Thống kê

026
130
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm6
6Trúng đích1
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
6Phạt góc1
3Việt vị2
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
433Chuyền bóng362
330Chuyền chính xác263
76%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu44
86Ghi được67
69Thủng lưới68
1.51Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu