Legia Warszawa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pogon Szczecin

Legia Warszawa vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 1-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 5, hòa 2, Pogon Szczecin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DDLDW Pogon Szczecin
  1. 12' Léo Borges D. Lončar
  2. HT0-0
  3. 49' P. Wszołek · Josué 1-0
  4. 59' Linus Wahlqvist
  5. 60' A. Gorgon V. Bichakhchyan
  6. 60' 1-1 E. Koulouris · K. Grosicki
  7. 73' R. Morishita P. Kun
  8. 74' Josué
  9. 87' T. Pekhart B. Kramer
  10. 87' Gil Dias Josué
  11. 90'+4 Tomáš Pekhart
  12. 90'+2 Leonardo Koutris
  13. 90'+1 M. Wędrychowski K. Grosicki
  14. FT1-1

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Runjaić
  1. 30D. Hładun 6.6
  2. 4M. Burch 7.2
  3. 8R. Augustyniak 7.2
  4. 5Yuri Ribeiro 7.3
  5. 13P. Wszołek 8.2
  6. 67B. Kapustka 7.2
  7. 22J. Elitim 7.3
  8. 33P. Kun ▼ 73' 6.9
  9. 27Josué ▼ 87' 8.2
  10. 9B. Kramer ▼ 87' 6.9
  11. 28Marc Gual 7.2

Dự bị 9

  1. 25R. Morishita ▲ 73' 6.7
  2. 7T. Pekhart ▲ 87' 6.2
  3. 17Gil Dias ▲ 87' 6.6
  4. 24J. Ziółkowski
  5. 1K. Tobiasz
  6. 11Q. Zyba
  7. 3S. Kapuadi
  8. 39M. Rosołek
  9. 26F. Rejczyk
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Gustafsson
  1. 77V. Cojocaru 7.2
  2. 28L. Wahlqvist 6.7
  3. 68D. Lončar ▼ 12' 6.6
  4. 33M. Malec 6.3
  5. 32L. Koútris 6.7
  6. 21João Gamboa 7.3
  7. 22V. Bichakhchyan ▼ 60' 6.6
  8. 8F. Ulvestad 7.3
  9. 7R. Kurzawa 6.6
  10. 11K. Grosicki ▼ 90' 7.3
  11. 9E. Koulouris 7.5

Dự bị 9

  1. 4Léo Borges ▲ 12' 7.0
  2. 20A. Gorgon ▲ 60' 6.9
  3. 15M. Wędrychowski ▲ 90'
  4. 71O. Korczakowski
  5. 61K. Smoliński
  6. 25W. Lisowski
  7. 51P. Paryzek
  8. 81B. Klebaniuk
  9. 73A. Przyborek

Thống kê

029
120
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
9Phạt góc1
4Việt vị0
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
548Chuyền bóng350
445Chuyền chính xác259
81%Chính xác chuyền74%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu52
107Ghi được94
75Thủng lưới61
1.78Bàn thắng mỗi trận1.81
18Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu