Motor Lublin
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Pogon Szczecin

Motor Lublin vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 2-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 0, Pogon Szczecin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Sân vận động
Motor Lublin Arena, Lublin
Phong độ
DLWLL Motor Lublin
WDDLD Pogon Szczecin
  1. 3' K. Czubak · Fabio Ronaldo 1-0
  2. 27' M. Ndiaye · B. Wolski 2-0
  3. 36' 2-1 F. Ulvestad
  4. 37' José Pozo
  5. HT2-1
  6. 46' Filip Luberecki
  7. 61' J. Labojko S. Samper
  8. 62' Leo Borges L. Koutris
  9. 62' K. Angielski S. Greenwood
  10. 73' M. Krol Fabio Ronaldo
  11. 73' R. Dadashov K. Czubak
  12. 77' P. Paryzek K. Grosicki
  13. 85' K. Karasek I. Rodrigues
  14. 85' F. Lewandowski M. Ndiaye
  15. 90'+5 Kacper Karasek
  16. 90'+3 Musa Juwara
  17. 90'+3 Linus Wahlqvist
  18. FT2-1

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mateusz Stolarski
  1. 1I. Brkic 7.6
  2. 28P. Stolarski 6.5
  3. 39M. Bartos 8.2
  4. 3H. Matthys 7.0
  5. 24F. Luberecki 6.9
  6. 68B. Wolski 7.3
  7. 6S. Samper ▼ 61' 6.2
  8. 7I. Rodrigues ▼ 85' 6.5
  9. 30M. Ndiaye ▼ 85' 8.3
  10. 9K. Czubak ▼ 73' 7.5
  11. 11Fabio Ronaldo ▼ 73' 7.5

Dự bị 12

  1. 33G. Tratnik
  2. 99P. Kukulski
  3. 47K. Palacz
  4. 42B. Ede
  5. 2P. Meyer
  6. 18A. Najemski
  7. 17F. Wojcik
  8. 21J. Labojko ▲ 61' 6.9
  9. 10K. Karasek ▲ 85' 6.7
  10. 16F. Lewandowski ▲ 85' 6.7
  11. 26M. Krol ▲ 73' 6.3
  12. 77R. Dadashov ▲ 73' 6.9
Pogon Szczecin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Thomas Thomasberg
  1. 77V. Cojocaru 8.3
  2. 28L. Wahlqvist 6.7
  3. 13D. Keramitsis 5.9
  4. 41A. Szalai 6.0
  5. 7M. Juwara 5.9
  6. 14J. Pozo 7.5
  7. 8F. Ulvestad 8.2
  8. 32L. Koutris ▼ 62' 6.3
  9. 90S. Greenwood ▼ 62' 7.2
  10. 18P. Mukairu 5.9
  11. 11K. Grosicki ▼ 77' 5.6

Dự bị 11

  1. 31K. Kaminski
  2. 2M. Huja
  3. 4Leo Borges ▲ 62' 7.5
  4. 17J. Lis
  5. 15H. Ali
  6. 6J. Bieganski
  7. 19M. Ndiaye
  8. 61K. Smolinski
  9. 35M. Wojciechowski
  10. 24K. Angielski ▲ 62' 6.2
  11. 20P. Paryzek ▲ 77' 6.3

Thống kê

023
630
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm17
6Trúng đích4
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
3Phạt góc6
4Việt vị3
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
348Chuyền bóng505
271Chuyền chính xác428
78%Chính xác chuyền85%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
66Ghi được67
69Thủng lưới68
1.5Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu