Pogon Szczecin
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Motor Lublin

Pogon Szczecin vs Motor Lublin

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 4-1 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 3, hòa 0, Motor Lublin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Phong độ
WDDLD Pogon Szczecin
WDLWL Motor Lublin
  1. 9' 0-1 M. Scalet
  2. 15' M. Huja · K. Grosicki 1-1
  3. 20' Arkadiusz Najemski
  4. 41' E. Koulouris · A. Przyborek 2-1
  5. 43' Paul Mukairu
  6. HT2-1
  7. 49' F. Ulvestad · M. Huja 3-1
  8. 51' Leonardo Koutris
  9. 58' S. Samper J. Labojko
  10. 58' I. Rodrigues M. Scalet
  11. 58' K. Czubak R. Dadashov
  12. 63' Leo Borges L. Koutris
  13. 63' M. Ndiaye J. Pozo
  14. 74' B. van Hoeven M. Krol
  15. 75' M. Juwara K. Grosicki
  16. 75' K. Kaminski V. Cojocaru
  17. 80' P. Stolarski F. Wojcik
  18. 88' E. Koulouris · Leo Borges 4-1
  19. 89' K. Smolinski A. Przyborek
  20. FT4-1

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Thomas Thomasberg
  1. 77V. Cojocaru ▼ 75' 7.5
  2. 28L. Wahlqvist 7.2
  3. 22D. Loncar 6.5
  4. 2M. Huja 8.3
  5. 32L. Koutris ▼ 63' 6.3
  6. 8F. Ulvestad 7.9
  7. 18P. Mukairu 7.0
  8. 14J. Pozo ▼ 63' 6.6
  9. 10A. Przyborek ▼ 89' 6.3
  10. 11K. Grosicki ▼ 75' 7.0
  11. 9E. Koulouris ⚽2 9.0

Dự bị 12

  1. 4Leo Borges ▲ 63' 8.2
  2. 6J. Bieganski
  3. 7M. Juwara ▲ 75' 6.3
  4. 13D. Keramitsis
  5. 17J. Lis
  6. 19M. Ndiaye ▲ 63' 6.6
  7. 20P. Paryzek
  8. 31K. Kaminski ▲ 75' 7.0
  9. 35M. Wojciechowski
  10. 47N. Lawa
  11. 61K. Smolinski ▲ 89'
  12. 99K. Kostorz
Motor Lublin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mateusz Stolarski
  1. 33G. Tratnik 6.3
  2. 17F. Wojcik ▼ 80' 6.3
  3. 18A. Najemski 6.3
  4. 3H. Matthys 6.0
  5. 47K. Palacz 6.2
  6. 68B. Wolski 7.2
  7. 21J. Labojko ▼ 58' 6.7
  8. 8M. Scalet ▼ 58' 8.0
  9. 26M. Krol ▼ 74' 6.9
  10. 77R. Dadashov ▼ 58' 6.3
  11. 30M. Ndiaye 6.6

Dự bị 12

  1. 1I. Brkic
  2. 2P. Meyer
  3. 6S. Samper ▲ 58' 7.0
  4. 7I. Rodrigues ▲ 58' 6.6
  5. 9K. Czubak ▲ 58' 6.7
  6. 16F. Lewandowski
  7. 19B. van Hoeven ▲ 74' 6.5
  8. 22Kikis
  9. 23F. Haxha
  10. 24F. Luberecki
  11. 28P. Stolarski ▲ 80' 6.3
  12. 42B. Ede

Thống kê

026
810
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm20
5Trúng đích8
9Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm17
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
6Phạt góc8
0Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
7Cứu thua1
298Chuyền bóng409
231Chuyền chính xác348
78%Chính xác chuyền85%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
67Ghi được66
68Thủng lưới69
1.52Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu