Motor Lublin
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Pogon Szczecin

Motor Lublin vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 4-2 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 0, Pogon Szczecin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 14
Sân vận động
Arena Lublin, Lublin
Phong độ
DLWLL Motor Lublin
WDDLD Pogon Szczecin
  1. 8' M. Król · S. Mráz 1-0
  2. 23' Léo Borges
  3. 28' S. Mráz · P. Stolarski 2-0
  4. 31' Sergi Samper
  5. 37' 2-1 K. Grosicki · Léo Borges
  6. 38' M. Król 3-1
  7. 41' Christopher Simon
  8. HT3-1
  9. 46' M. Scalet C. Simon
  10. 46' V. Bichakhchyan D. Keramitsis
  11. 46' R. Kurzawa João Gamboa
  12. 48' Paweł Stolarski
  13. 63' 3-2 V. Bichakhchyan
  14. 64' K. Wełniak S. Mráz
  15. 64' F. Wójcik P. Stolarski
  16. 65' Kamil Grosicki
  17. 73' M. N'Diaye M. Król
  18. 73' A. Przyborek K. Łukasiak
  19. 73' J. Lis L. Koútris
  20. 75' M. N'Diaye · M. Scalet 4-2
  21. 80' A. Gorgon F. Ulvestad
  22. 84' K. Palacz F. Luberecki
  23. FT4-2

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Stolarski
  1. 1K. Rosa 7.2
  2. 28P. Stolarski ▼ 64' 7.7
  3. 39M. Bartoš 6.9
  4. 18A. Najemski 6.7
  5. 24F. Luberecki ▼ 84' 6.2
  6. 68B. Wolski 7.0
  7. 6Sergi Samper 6.9
  8. 22C. Simon ▼ 46' 6.3
  9. 26M. Król ⚽2 ▼ 73' 8.6
  10. 90S. Mráz ▼ 64' 8.0
  11. 77P. Ceglarz 6.7

Dự bị 9

  1. 37M. Scalet ▲ 46' 7.2
  2. 9K. Wełniak ▲ 64' 6.3
  3. 17F. Wójcik ▲ 64' 6.9
  4. 30M. N'Diaye ▲ 73' 7.5
  5. 47K. Palacz ▲ 84' 6.6
  6. 19B. van Hoeven
  7. 51I. Bartnik
  8. 55M. Gąsior
  9. 8K. Kubica
Pogon Szczecin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Kolendowicz
  1. 77V. Cojocaru 6.3
  2. 13D. Keramitsis ▼ 46' 6.5
  3. 23B. Zech 6.7
  4. 4Léo Borges 6.6
  5. 28L. Wahlqvist 7.3
  6. 19K. Łukasiak ▼ 73' 6.3
  7. 21João Gamboa ▼ 46' 6.7
  8. 8F. Ulvestad ▼ 80' 6.7
  9. 32L. Koútris ▼ 73' 6.3
  10. 9E. Koulouris 7.0
  11. 11K. Grosicki 7.3

Dự bị 9

  1. 22V. Bichakhchyan ▲ 46' 7.3
  2. 7R. Kurzawa ▲ 46' 7.5
  3. 10A. Przyborek ▲ 73' 6.7
  4. 17J. Lis ▲ 73' 6.9
  5. 20A. Gorgon ▲ 80' 6.5
  6. 27O. Korczakowski
  7. 25W. Lisowski
  8. 46A. Klukowski
  9. 31K. Kamiński

Thống kê

032
520
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm19
5Trúng đích8
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn4
2Phạt góc5
3Việt vị1
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
6Cứu thua1
371Chuyền bóng604
301Chuyền chính xác526
81%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
72Ghi được92
72Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu