Pogon Szczecin
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Motor Lublin

Pogon Szczecin vs Motor Lublin

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 3-0 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 3, hòa 0, Motor Lublin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Phong độ
WDDLD Pogon Szczecin
WDLWL Motor Lublin
  1. 20' B. Ede M. Bartoš
  2. 25' S. Mráz J. Augustin
  3. 37' Herve Matthys
  4. 41' Leonardo Koutris
  5. 43' K. Grosicki · L. Koútris 1-0
  6. HT1-0
  7. 52' K. Grosicki · L. Koútris 2-0
  8. 63' M. Wędrychowski F. Ulvestad
  9. 69' C. Simon M. Scalet
  10. 70' Sergi Samper J. Łabojko
  11. 70' B. van Hoeven M. Król
  12. 74' K. Smoliński K. Grosicki
  13. 74' K. Łukasiak A. Przyborek
  14. 76' E. Koulouris · K. Łukasiak 3-0
  15. 80' A. Klukowski R. Kurzawa
  16. 80' P. Paryzek E. Koulouris
  17. 84' Bradly van Hoeven
  18. FT3-0

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Kolendowicz
  1. 77V. Cojocaru 7.0
  2. 28L. Wahlqvist 7.3
  3. 68D. Lončar 7.2
  4. 6Luizão 7.0
  5. 32L. Koútris ⇢2 7.6
  6. 21João Gamboa 7.2
  7. 10A. Przyborek ▼ 74' 7.0
  8. 8F. Ulvestad ▼ 63' 6.7
  9. 7R. Kurzawa ▼ 80' 7.2
  10. 11K. Grosicki ⚽2 ▼ 74' 9.6
  11. 9E. Koulouris ▼ 80' 7.2

Dự bị 9

  1. 15M. Wędrychowski ▲ 63' 7.0
  2. 61K. Smoliński ▲ 74' 6.6
  3. 19K. Łukasiak ▲ 74' 7.5
  4. 46A. Klukowski ▲ 80' 7.0
  5. 51P. Paryzek ▲ 80' 6.7
  6. 13D. Keramitsis
  7. 31K. Kamiński
  8. 25W. Lisowski
  9. 17J. Lis
Motor Lublin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Stolarski
  1. 33G. Tratnik 6.6
  2. 17F. Wójcik 6.3
  3. 39M. Bartoš ▼ 20' 6.6
  4. 3H. Matthys 6.9
  5. 24F. Luberecki 6.3
  6. 21J. Łabojko ▼ 70' 6.3
  7. 26M. Król ▼ 70' 6.7
  8. 68B. Wolski 7.0
  9. 37M. Scalet ▼ 69' 6.9
  10. 77P. Ceglarz 6.9
  11. 97J. Augustin ▼ 25' 6.5

Dự bị 9

  1. 42B. Ede ▲ 20' 6.3
  2. 90S. Mráz ▲ 25' 6.9
  3. 22C. Simon ▲ 69' 6.3
  4. 6Sergi Samper ▲ 70' 5.2
  5. 19B. van Hoeven ▲ 70' 6.7
  6. 1K. Rosa
  7. 47K. Palacz
  8. 74K. Kruk
  9. 7A. Sefer

Thống kê

017
520
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm13
8Trúng đích1
1Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn7
7Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
445Chuyền bóng362
356Chuyền chính xác291
80%Chính xác chuyền80%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
92Ghi được72
55Thủng lưới72
1.88Bàn thắng mỗi trận1.44
20Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu