Zaglebie Lubin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
GKS Katowice

Zaglebie Lubin vs GKS Katowice

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 0-2 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 1, hòa 2, GKS Katowice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Sân vận động
KGHM Zagłębie Arena, Lubin
Phong độ
WDDLD Zaglebie Lubin
WLWWL GKS Katowice
  1. 2' 0-1 B. Nowak
  2. 7' Arkadiusz Jędrych
  3. HT0-1
  4. 46' E. Jirka A. Czerwinski
  5. 52' 0-2 A. Jedrych · B. Nowak
  6. 57' S. Kowalczyk D. Dabrowski
  7. 57' J. Diaz A. Radwanski
  8. 69' L. Szabo J. Sypek
  9. 69' J. Ligocki I. Orlikowski
  10. 69' A. Blad M. Wdowiak
  11. 69' I. Shkurin A. Zrelak
  12. 78' Borja Galán
  13. 80' Sebastian Milewski
  14. 84' J. Bosch S. Milewski
  15. 85' Jesse Bosch
  16. 90'+2 E. Markovic B. Nowak
  17. FT0-2

Đội hình

Zaglebie Lubin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Leszek Ojrzynski
  1. 1J. Buric 6.9
  2. 31I. Orlikowski ▼ 69' 5.9
  3. 39F. Kocaba 6.2
  4. 25M. Nalepa 7.2
  5. 4D. Michalski 6.2
  6. 3R. Yakuba 5.9
  7. 18A. Radwanski ▼ 57' 6.2
  8. 26J. Kolan 7.0
  9. 8D. Dabrowski ▼ 57' 7.3
  10. 19J. Sypek ▼ 69' 6.3
  11. 9M. Kosidis 6.0

Dự bị 12

  1. 12R. Gikiewicz
  2. 7S. Kowalczyk ▲ 57' 6.9
  3. 11A. Wozniak
  4. 13M. Grzybek
  5. 16J. Corluka
  6. 17L. Szabo ▲ 69' 6.3
  7. 20M. Dziewiatowski
  8. 21S. Marek
  9. 27J. Diaz ▲ 57' 7.2
  10. 35L. Lucic
  11. 84J. Ligocki ▲ 69' 6.5
  12. 94M. Urbanski
GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafal Gorak
  1. 12R. Straczek 6.7
  2. 30A. Czerwinski ▼ 46' 6.6
  3. 4A. Jedrych 8.2
  4. 6L. Klemenz 7.5
  5. 23M. Wasielewski 6.6
  6. 22S. Milewski ▼ 84' 7.0
  7. 77M. Kowalczyk 7.9
  8. 8B. Galan 7.0
  9. 70M. Wdowiak ▼ 69' 6.3
  10. 99A. Zrelak ▼ 69' 6.2
  11. 27B. Nowak ▼ 90' 7.9

Dự bị 11

  1. 1D. Kudla
  2. 2M. Kuusk
  3. 5J. Bosch ▲ 84' 6.7
  4. 11A. Blad ▲ 69' 6.3
  5. 15E. Markovic ▲ 90'
  6. 16G. Rogala
  7. 18M. Swatowski
  8. 19K. Lukasiak
  9. 21J. Kokosinski
  10. 80I. Shkurin ▲ 69' 6.5
  11. 97E. Jirka ▲ 46' 6.3

Thống kê

001
440
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm16
1Trúng đích7
9Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
1Phạt góc4
0Việt vị3
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
5Cứu thua1
349Chuyền bóng380
242Chuyền chính xác291
69%Chính xác chuyền77%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
60Ghi được77
50Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.71
15Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu