GKS Katowice
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Zaglebie Lubin

GKS Katowice vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 2-2 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 2, hòa 2, Zaglebie Lubin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Phong độ
WLWWL GKS Katowice
WDDLD Zaglebie Lubin
  1. 15' 0-1 M. Regula · A. Radwanski
  2. 18' Mateusz Wdowiak
  3. 43' Marcel Regula
  4. 45' 0-2 A. Radwanski11m
  5. HT0-2
  6. 54' B. Nowak 1-2
  7. 60' T. Makowski A. Radwanski
  8. 60' J. Sypek M. Wdowiak
  9. 62' M. Wedrychowski A. Blad
  10. 62' A. Buksa M. Rosolek
  11. 70' M. Kosidis M. Regula
  12. 71' Mateusz Kowalczyk
  13. 76' K. Gruszkowski K. Lukasiak
  14. 81' B. Nowak · A. Czerwinski 2-2
  15. 89' J. Lukowski M. Wasielewski
  16. FT2-2

Đội hình

GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafal Gorak
  1. 1D. Kudla 6.2
  2. 30A. Czerwinski 7.3
  3. 4A. Jedrych 7.7
  4. 6L. Klemenz 5.6
  5. 23M. Wasielewski ▼ 89' 6.9
  6. 19K. Lukasiak ▼ 76' 7.2
  7. 77M. Kowalczyk 7.9
  8. 8B. Galan 7.5
  9. 11A. Blad ▼ 62' 6.6
  10. 7M. Rosolek ▼ 62' 6.7
  11. 27B. Nowak ⚽2 9.9

Dự bị 12

  1. 12R. Straczek
  2. 2M. Kuusk
  3. 3A. Paluszek
  4. 10M. Wedrychowski ▲ 62' 6.3
  5. 13B. Jaroszek
  6. 14J. Lukowski ▲ 89'
  7. 18M. Swatowski
  8. 20F. Rejczyk
  9. 21A. Buksa ▲ 62' 6.3
  10. 24K. Gruszkowski ▲ 76' 6.9
  11. 25L. Trepka
  12. 28A. Brod
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leszek Ojrzynski
  1. 30D. Hladun 7.2
  2. 27B. Kludka 6.3
  3. 25M. Nalepa 6.6
  4. 5A. Lawniczak 6.9
  5. 3R. Yakuba 6.9
  6. 39F. Kocaba 6.2
  7. 8D. Dabrowski 7.0
  8. 17M. Wdowiak ▼ 60' 6.7
  9. 18A. Radwanski ▼ 60' 7.3
  10. 77K. Szmyt 6.3
  11. 44M. Regula ▼ 70' 7.5

Dự bị 12

  1. 22A. Matysek
  2. 4D. Michalski
  3. 6T. Makowski ▲ 60' 6.2
  4. 7M. Mroz
  5. 9M. Kosidis ▲ 70' 6.3
  6. 11A. Wozniak
  7. 19J. Sypek ▲ 60' 6.5
  8. 20M. Dziewiatowski
  9. 26J. Kolan
  10. 35L. Lucic
  11. 71K. Nowogonski
  12. 99C. Popielec

Thống kê

0114
810
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm20
8Trúng đích3
4Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn11
14Phạt góc8
1Việt vị2
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Cứu thua6
311Chuyền bóng248
229Chuyền chính xác177
74%Chính xác chuyền71%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
77Ghi được60
61Thủng lưới50
1.71Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu