Zaglebie Lubin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
GKS Katowice

Zaglebie Lubin vs GKS Katowice

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 1-0 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 1, hòa 2, GKS Katowice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
Phong độ
WDDLD Zaglebie Lubin
WLWWL GKS Katowice
  1. HT0-0
  2. 54' A. Radwański M. Mróz
  3. 68' P. Kusztal T. Makowski
  4. 68' M. Wdowiak K. Szmyt
  5. 71' Borja Galán B. Nowak
  6. 79' M. Marzec A. Błąd
  7. 80' S. Milewski M. Kowalczyk
  8. 80' J. Arak A. Zreľák
  9. 83' B. Kłudka Luís Mata
  10. 83' H. Adamczyk T. Pieńko
  11. 87' H. Adamczyk 1-0
  12. 90'+2 Damian Dąbrowski
  13. 90'+1 S. Bergier G. Rogala
  14. FT1-0

Đội hình

Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Fornalik
  1. 30D. Hładun 8.3
  2. 13M. Grzybek 6.9
  3. 31I. Orlikowski 7.2
  4. 5A. Ławniczak 7.7
  5. 55Luís Mata ▼ 83' 6.3
  6. 8D. Dąbrowski 6.6
  7. 6T. Makowski ▼ 68' 7.0
  8. 21T. Pieńko ▼ 83' 6.3
  9. 7M. Mróz ▼ 54' 6.3
  10. 77K. Szmyt ▼ 68' 6.6
  11. 9V. Sejk 6.6

Dự bị 9

  1. 18A. Radwański ▲ 54' 6.9
  2. 23P. Kusztal ▲ 68' 6.7
  3. 17M. Wdowiak ▲ 68' 7.2
  4. 27B. Kłudka ▲ 83' 6.2
  5. 15H. Adamczyk ▲ 83' 7.5
  6. 26J. Kolan
  7. 2B. Kopacz
  8. 1J. Burić
  9. 11A. Woźniak
GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Górak
  1. 1D. Kudła 6.6
  2. 2M. Kuusk 6.9
  3. 4A. Jędrych 7.3
  4. 6L. Klemenz 7.7
  5. 23M. Wasielewski 7.3
  6. 77M. Kowalczyk ▼ 80' 7.3
  7. 5O. Repka 7.3
  8. 16G. Rogala ▼ 90' 7.2
  9. 11A. Błąd ▼ 79' 7.2
  10. 27B. Nowak ▼ 71' 6.9
  11. 99A. Zreľák ▼ 80' 7.2

Dự bị 9

  1. 8Borja Galán ▲ 71' 7.2
  2. 17M. Marzec ▲ 79' 6.7
  3. 22S. Milewski ▲ 80' 6.2
  4. 18J. Arak ▲ 80' 6.7
  5. 7S. Bergier ▲ 90'
  6. 14A. Komor
  7. 32R. Strączek
  8. 10M. Mak
  9. 74J. Antczak

Thống kê

013
800
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm21
4Trúng đích6
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
3Phạt góc8
0Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
6Cứu thua2
391Chuyền bóng408
277Chuyền chính xác318
71%Chính xác chuyền78%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
57Ghi được70
63Thủng lưới68
1.21Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu