GKS Katowice
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zaglebie Lubin

GKS Katowice vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 1-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 2, hòa 2, Zaglebie Lubin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
Sân vận động
Stadion ul. Bukowa, Katowice
Phong độ
LWWLL GKS Katowice
DDLDW Zaglebie Lubin
  1. -5' Bartosz Nowak
  2. -5' Jasmin Burić
  3. HT0-0
  4. 52' Adam Radwanski
  5. 60' S. Bergier F. Szymczak
  6. 68' M. Listkowski L. Fritzson
  7. 74' K. Gruszkowski Borja Galán
  8. 78' S. Bergier · A. Błąd 1-0
  9. 82' M. Reguła J. Kolan
  10. 88' D. Drachal B. Nowak
  11. 88' A. Komor L. Klemenz
  12. 88' A. Woźniak D. Michalski
  13. 90'+2 Sebastian Bergier
  14. 90'+2 Mateusz Wdowiak
  15. FT1-0

Đội hình

GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Górak
  1. 1D. Kudła 6.9
  2. 30A. Czerwiński 7.0
  3. 4A. Jędrych 7.3
  4. 6L. Klemenz ▼ 88' 6.9
  5. 23M. Wasielewski 6.9
  6. 5O. Repka 6.9
  7. 77M. Kowalczyk 7.3
  8. 8Borja Galán ▼ 74' 7.0
  9. 11A. Błąd 7.3
  10. 19F. Szymczak ▼ 60' 6.6
  11. 27B. Nowak ▼ 88' 6.6

Dự bị 9

  1. 7S. Bergier ▲ 60' 7.2
  2. 24K. Gruszkowski ▲ 74' 6.2
  3. 18D. Drachal ▲ 88' 6.5
  4. 14A. Komor ▲ 88' 6.3
  5. 10M. Mak
  6. 17M. Marzec
  7. 22S. Milewski
  8. 2M. Kuusk
  9. 32R. Strączek
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Włodarski
  1. 30D. Hładun 6.5
  2. 5A. Ławniczak 7.7
  3. 25M. Nalepa 7.2
  4. 4D. Michalski ▼ 88' 6.3
  5. 27B. Kłudka 7.0
  6. 26J. Kolan ▼ 82' 6.7
  7. 18A. Radwański 7.5
  8. 17M. Wdowiak 7.2
  9. 14L. Fritzson ▼ 68' 7.2
  10. 77K. Szmyt 6.6
  11. 21T. Pieńko 7.2

Dự bị 9

  1. 29M. Listkowski ▲ 68' 6.3
  2. 44M. Reguła ▲ 82' 6.6
  3. 11A. Woźniak ▲ 88' 6.5
  4. 7M. Mróz
  5. 1J. Burić
  6. 23P. Kusztal
  7. 3A. Abrahamsson
  8. 20M. Dziewiatowski
  9. 16J. Ćorluka

Thống kê

023
830
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm18
2Trúng đích0
3Chệch đích13
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
3Phạt góc8
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
401Chuyền bóng263
310Chuyền chính xác176
77%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
70Ghi được57
68Thủng lưới63
1.37Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu