Wisla Plock
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Widzew Łódź

Wisla Plock vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 1-1 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 13 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 0, hòa 5, Widzew Łódź thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
D. Sylwestrzak
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
LDLLD Widzew Łódź
  1. 26' Serafin Szota
  2. 40' R. Wolski · M. Szwoch 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' Mateusz Żyro
  5. 57' J. Shehu K. Hansen
  6. 79' P. Zieliński A. Cigaņiks
  7. 79' J. Sypek M. Miloš
  8. 80' Ł. Sekulski B. Śpiączka
  9. 80' M. Šulek K. Vallo
  10. 81' Martin Šulek
  11. 90'+4 D. Warchoł R. Wolski
  12. 90' M. Kreuzriegler M. Żyro
  13. 90'+6 1-1 Jordi Sánchez
  14. FT1-1

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Staňo
  1. 1K. Kamiński 6.9
  2. 25J. Rzeźniczak 6.6
  3. 3S. Kapuadi 7.3
  4. 4A. Chrzanowski 6.6
  5. 15K. Vallo ▼ 80' 7.0
  6. 8D. Furman 6.9
  7. 23F. Lesniak 6.9
  8. 77P. Tomasik 6.6
  9. 14M. Szwoch 7.6
  10. 10R. Wolski ▼ 90' 7.2
  11. 18B. Śpiączka ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 20Ł. Sekulski ▲ 80' 6.3
  2. 19M. Šulek ▲ 80' 6.7
  3. 95D. Warchoł ▲ 90'
  4. 89A. Pawlak
  5. 24M. Kolar
  6. 69B. Gradecki
  7. 27M. Kvocera
  8. 7R. Cielemęcki
  9. 22M. Gono
Widzew Łódź Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Niedźwiedź
  1. 26H. Ravas 6.3
  2. 95P. Stępiński 7.0
  3. 5S. Szota 6.7
  4. 4M. Żyro ▼ 90' 6.3
  5. 7M. Miloš ▼ 79' 6.6
  6. 25M. Hanousek 7.2
  7. 22D. Kun 6.6
  8. 14A. Cigaņiks ▼ 79' 6.9
  9. 19B. Pawłowski 7.2
  10. 9Jordi Sánchez 7.5
  11. 77K. Hansen ▼ 57' 6.3

Dự bị 8

  1. 6J. Shehu ▲ 57' 6.9
  2. 23P. Zieliński ▲ 79' 6.7
  3. 21J. Sypek ▲ 79' 6.9
  4. 33M. Kreuzriegler ▲ 90' 6.9
  5. 29Ł. Zjawiński
  6. 3B. Czorbadżijski
  7. 44J. Wrąbel
  8. 16F. Zawadzki

Thống kê

016
420
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm18
2Trúng đích4
9Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn6
6Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
435Chuyền bóng414
342Chuyền chính xác328
79%Chính xác chuyền79%

So sánh

48Trận đấu43
72Ghi được59
71Thủng lưới61
1.5Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu