Wisla Plock
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Widzew Łódź

Wisla Plock vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-2 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 0, hòa 4, Widzew Łódź thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 21
Phong độ
DLLLW Wisla Plock
LDLLD Widzew Łódź
  1. 22' Wiktor Nowak
  2. 34' Sebastian Bergier
  3. 37' Rafał Leszczyński
  4. 37' Mariusz Fornalczyk
  5. 38' Sebastian Bergier
  6. 38' 0-1 S. Bergier11m
  7. 40' Žan Rogelj
  8. 40' Stelios Andreou
  9. 45' Marcel Krajewski
  10. HT0-1
  11. 46' D. Kun D. Sarapata
  12. 65' G. Niarchos D. Juric
  13. 74' K. Custovic Z. Rogelj
  14. 74' M. Djalo W. Nowak
  15. 79' A. Zeqiri S. Bergier
  16. 79' A. Baena Perez M. Fornalczyk
  17. 86' F. Hiszpanski Q. Lecoeuche
  18. 89' 0-2 E. Kornvig · A. Zeqiri
  19. 90'+4 Marcus Haglind Sangre
  20. 90' C. Isaac E. Kornvig
  21. 90'+5 M. Zyro M. Krajewski
  22. 90' B. Pawlowski O. Bukari
  23. FT0-2

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mariusz Misiura
  1. 12R. Leszczynski
  2. 4M. Haglind-Sangre
  3. 35M. Kaminski
  4. 25N. Mijuskovic
  5. 21Z. Rogelj▼ 74'
  6. 18D. Sarapata▼ 46'
  7. 8D. Pacheco
  8. 30W. Nowak▼ 74'
  9. 13Q. Lecoeuche▼ 86'
  10. 99D. Juric▼ 65'
  11. 20L. Sekulski

Dự bị 11

  1. 26J. Burek
  2. 2K. Custovic▲ 74'
  3. 3A. Kalandadze
  4. 5M. Karamarko
  5. 6K. Pomorski
  6. 9G. Niarchos▲ 65'
  7. 14D. Kun▲ 46'
  8. 16F. Hiszpanski▲ 86'
  9. 17M. Djalo▲ 74'
  10. 27B. Borowski
  11. 37M. Bokhno
Widzew Łódź Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Aleksandar Vukovic
  1. 1B. Dragowski
  2. 91M. Krajewski▼ 90'
  3. 5S. Andreou
  4. 25P. Wisniewski
  5. 17C. Cheng
  6. 22O. Bukari▼ 90'
  7. 21L. Lerager
  8. 6J. Shehu
  9. 7M. Fornalczyk▼ 79'
  10. 8E. Kornvig▼ 90'
  11. 99S. Bergier▼ 79'

Dự bị 10

  1. 98M. Kikolski
  2. 2C. Isaac▲ 90'
  3. 3S. Kozlovsky
  4. 4M. Zyro▲ 90'
  5. 9A. Zeqiri▲ 79'
  6. 10F. Alvarez
  7. 14R. Visus
  8. 18L. Selahi
  9. 19B. Pawlowski▲ 90'
  10. 77A. Baena Perez▲ 79'

Thống kê

045
240
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm15
1Trúng đích4
5Chệch đích9
4Bị chặn2
5Phạt góc2
3Việt vị2
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
2Cứu thua1
374Chuyền bóng386
79%Chính xác chuyền82%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
58Ghi được74
58Thủng lưới63
1.29Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu