Widzew Łódź vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 2-1 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 4, hòa 5, Wisla Plock thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Trọng tài
- P. Raczkowski
- Phong độ
- LDLLD Widzew Łódź
- LLLWD Wisla Plock
- 5' K. Danielak 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Hanousek ▼ P. Lipski
- 46' ▲ Jordi Sánchez ▼ Ł. Zjawiński
- 50' Rafał Wolski
- 54' Damian Rasak
- 54' B. Pawłowski · K. Danielak 2-0
- 63' Martin Kreuzriegler
- 70' ▲ K. Hansen ▼ J. Letniowski
- 70' ▲ S. Szota ▼ B. Pawłowski
- 70' ▲ F. Lesniak ▼ D. Rasak
- 70' ▲ M. Kolar ▼ K. Vallo
- 77' ▲ J. Sypek ▼ K. Danielak
- 80' Marek Hanousek
- 85' ▲ D. Kocyła ▼ R. Wolski
- 85' ▲ M. Kvocera ▼ Ł. Sekulski
- 85' ▲ M. Mokrzycki ▼ D. Furman
- 90' Aleksander Pawlak
- 90'+2 2-1 Davo11m
- FT2-1
Đội hình
- 26H. Ravas 7.5
- 95P. Stępiński 7.3
- 4M. Żyro 6.9
- 33M. Kreuzriegler 6.9
- 8K. Danielak ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.2
- 20P. Lipski ▼ 46' 6.9
- 22D. Kun 6.3
- 92Fábio Nunes 7.5
- 19B. Pawłowski ⚽ ▼ 70' 7.2
- 10J. Letniowski ▼ 70' 6.9
- 29Ł. Zjawiński ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 25M. Hanousek ▲ 46' 6.3
- 9Jordi Sánchez ▲ 46' 6.7
- 77K. Hansen ▲ 70' 6.3
- 5S. Szota ▲ 70' 6.3
- 21J. Sypek ▲ 77' 6.3
- 3B. Czorbadżijski
- 16F. Zawadzki
- 72V. Lytvynenko
- 23P. Zieliński
- 69B. Gradecki 6.2
- 89A. Pawlak 6.9
- 25J. Rzeźniczak 7.5
- 3S. Kapuadi 7.0
- 77P. Tomasik 6.9
- 8D. Furman ▼ 85' 7.3
- 15K. Vallo ▼ 70' 6.5
- 6D. Rasak ▼ 70' 6.7
- 10R. Wolski ▼ 85' 7.2
- 11Davo ⚽ 6.9
- 20Ł. Sekulski ▼ 85' 6.2
Dự bị 9
- 23F. Lesniak ▲ 70' 6.7
- 24M. Kolar ▲ 70' 7.0
- 9D. Kocyła ▲ 85' 6.3
- 27M. Kvocera ▲ 85' 6.3
- 18M. Mokrzycki ▲ 85' 6.9
- 1K. Kamiński
- 5A. Krivotsyuk
- 4A. Chrzanowski
- 19M. Šulek
Thống kê
02⚑6
⚑920
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm12
3Trúng đích5
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
6Phạt góc9
0Việt vị4
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
294Chuyền bóng511
211Chuyền chính xác417
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
59Ghi được72
61Thủng lưới71
1.37Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai28