Widzew Łódź
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wisla Plock

Widzew Łódź vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-1 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 2, hòa 4, Wisla Plock thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
Phong độ
LDLLD Widzew Łódź
DLLLW Wisla Plock
  1. 15' Ricardo Visus
  2. 21' Juljan Shehu
  3. 33' Wiktor Nowak
  4. 36' 0-1 L. Sekulski · J. Jimenez
  5. 41' J. Shehu · F. Alvarez 1-1
  6. 43' Aleksandre Kalandadze
  7. HT1-1
  8. 46' S. Czyz B. Pawlowski
  9. 61' A. Baena Perez S. Akere
  10. 66' B. Nastic A. Kalandadze
  11. 71' B. Borowski J. Jimenez
  12. 72' P. Krawczyk L. Sekulski
  13. 79' Mariusz Fornalczyk
  14. 84' Andrias Edmundsson
  15. 87' K. Pomorski W. Nowak
  16. 90'+1 T. Teklic L. Selahi
  17. 90'+1 M. Hanousek F. Alvarez
  18. FT1-1

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Aleksandar Vukovic
  1. 98M. Kikolski
  2. 91M. Krajewski
  3. 14R. Visus
  4. 4M. Zyro
  5. 13D. Gallapeni
  6. 57S. Akere▼ 61'
  7. 18L. Selahi▼ 90'
  8. 6J. Shehu
  9. 7M. Fornalczyk
  10. 10F. Alvarez▼ 90'
  11. 19B. Pawlowski▼ 46'

Dự bị 11

  1. 1R. Gikiewicz
  2. 33J. Krzywanski
  3. 8T. Teklic▲ 90'
  4. 20A. Klukowski
  5. 24P. Volanakis
  6. 25M. Hanousek▲ 90'
  7. 43L. Madej
  8. 55S. Czyz▲ 46'
  9. 77A. Baena Perez▲ 61'
  10. 78K. Cybulski
  11. 99S. Bergier
Wisla Plock Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mariusz Misiura
  1. 12R. Leszczynski
  2. 2K. Custovic
  3. 4M. Haglind-Sangre
  4. 35M. Kaminski
  5. 19A. Edmundsson
  6. 3A. Kalandadze▼ 66'
  7. 30W. Nowak▼ 87'
  8. 14D. Kun
  9. 8D. Pacheco
  10. 20L. Sekulski▼ 72'
  11. 11J. Jimenez▼ 71'

Dự bị 10

  1. 1S. Pruszkowski
  2. 5B. Nastic▲ 66'
  3. 6K. Pomorski▲ 87'
  4. 7D. Barnowski
  5. 16F. Hiszpanski
  6. 22P. Krawczyk▲ 72'
  7. 25N. Mijuskovic
  8. 27B. Borowski▲ 71'
  9. 37O. Tomczyk
  10. 42F. Zajac

Thống kê

025
030
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm5
6Trúng đích1
4Chệch đích3
5Bị chặn1
5Phạt góc0
1Việt vị1
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Cứu thua5
498Chuyền bóng322
85%Chính xác chuyền73%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
74Ghi được58
63Thủng lưới58
1.51Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu