Alianza Lima
3 : 4
FT · Hiệp một 2:4
·
Deportivo Garcilaso

Alianza Lima vs Deportivo Garcilaso

Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 3-4 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 5, hòa 0, Deportivo Garcilaso thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Alejandro Villanueva, Lima
Phong độ
WDLDL Alianza Lima
WDWWW Deportivo Garcilaso
  1. 8' H. Barcos11m 1-0
  2. 16' Carlos Beltran
  3. 21' 1-1 J. Lojas · K. Sandoval
  4. 26' Alan Cantero
  5. 32' 1-2 P. Erustes · E. Naya
  6. 36' Ezequiel Naya
  7. 39' 1-3 K. Sandoval11m
  8. 42' 1-4 E. Naya · P. Erustes
  9. 44' F. Gaibor · H. Barcos 2-4
  10. 45'+1 Miguel Trauco
  11. HT2-4
  12. 57' P. Ceppelini P. Aquino
  13. 61' J. Estrada G. Chavez
  14. 62' Paolo Guerrero H. Barcos
  15. 64' J. Portales F. Arancibia
  16. 73' Sergio Peña
  17. 73' Ezequiel Naya
  18. 74' S. Pena 3-4
  19. 75' P. Cari S. Pena
  20. 76' G. Gentile A. Cantero
  21. 78' E. Paucar E. Naya
  22. 90'+3 Y. Celi K. Sandoval
  23. FT3-4

Đội hình

Alianza Lima Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Néstor Raúl Gorosito
  1. 23G. Viscarra 6.0
  2. 22G. Enrique 6.2
  3. 24G. Chavez ▼ 61' 6.2
  4. 17J. Archimbaud 6.2
  5. 21M. Trauco 6.3
  6. 55P. Aquino ▼ 57' 6.2
  7. 8E. Castillo 7.2
  8. 18S. Pena ▼ 75' 7.2
  9. 7F. Gaibor 7.7
  10. 19A. Cantero ▼ 76' 6.5
  11. 9H. Barcos ▼ 62' 7.9

Dự bị 9

  1. 1A. Campos
  2. 14M. Huaman
  3. 3J. Estrada ▲ 61' 6.9
  4. 28A. Burlamaqui
  5. 51P. Cari ▲ 75' 6.6
  6. 10P. Ceppelini ▲ 57' 7.0
  7. 25G. Gentile ▲ 76' 6.9
  8. 16M. Succar
  9. 34Paolo Guerrero ▲ 62' 6.9
Deportivo Garcilaso Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Carlos Julio Bustos
  1. 1P. Zubczuk 6.9
  2. 55E. Canales 6.0
  3. 2A. Salazar 6.3
  4. 13J. Lojas 7.3
  5. 18O. Nunez 6.3
  6. 16C. Beltran 6.6
  7. 34F. Arancibia ▼ 64' 6.2
  8. 8N. Gomez 6.5
  9. 10K. Sandoval ▼ 90' 8.5
  10. 11P. Erustes 8.0
  11. 19E. Naya ▼ 78' 8.6

Dự bị 9

  1. 22J. Portales ▲ 64' 6.5
  2. 26Y. Celi ▲ 90'
  3. 31J. Barbieri
  4. 25E. Paucar ▲ 78' 6.5
  5. 14J. Gallardo
  6. 23X. Moreno
  7. 38J. Sinisterra
  8. 7J. Bazan
  9. 6I. A. Garrafa Tapia

Thống kê

026
120
76%Kiểm soát bóng24%
20Dứt điểm8
6Trúng đích5
10Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
491Chuyền bóng152
420Chuyền chính xác89
86%Chính xác chuyền59%
3.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu35
86Ghi được48
59Thủng lưới40
1.46Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn17
45Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu