Deportivo Garcilaso vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 0-1 Alianza Lima tại Primera División, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 2, hòa 0, Alianza Lima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- WDLDL Alianza Lima
- 26' 0-1 H. Barcos · E. Chávez
- 40' Yordi Vílchez
- 43' Gabriel Costa
- HT0-1
- 63' Joao Rojas
- 67' ▲ J. Goicochea ▼ G. Costa
- 67' ▲ B. Soyer ▼ J. Concha
- 67' ▲ A. Rodríguez ▼ B. Reyna
- 70' Aldair Salazar
- 70' ▲ P. Zúñiga ▼ P. Méndez
- 73' ▲ P. Sabbag ▼ H. Barcos
- 81' ▲ J. Velásquez ▼ Y. Vílchez
- 86' ▲ C. Caraza ▼ J. Parodi
- 90'+3 ▲ Á. Olaya ▼ A. Rambal
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Penny 6.7
- 2A. Salazar 6.9
- 3A. Rambal ▼ 90' 6.9
- 13J. Lojas 6.6
- 15P. Méndez ▼ 70' 6.9
- 20J. Parodi ▼ 86' 7.3
- 28D. Dioses 7.2
- 10J. Rojas 6.9
- 27J. Bazán 6.9
- 11J. Betancourt 6.3
- 30K. Quevedo 6.9
Dự bị 7
- 16P. Zúñiga ▲ 70' 6.5
- 24C. Caraza ▲ 86' 6.7
- 4Á. Olaya ▲ 90'
- 6F. Ventura
- 23A. Condeña
- 17J. Obeso
- 29M. Ramírez
- 1Á. Campos 7.9
- 28E. Chávez ⇢ 7.2
- 6P. Míguez 7.5
- 3Y. Vílchez ▼ 81' 6.6
- 13R. Lagos 7.0
- 21J. Ballón 6.9
- 27O. Valenzuela 7.3
- 8G. Costa ▼ 67' 7.2
- 10J. Concha ▼ 67' 6.6
- 11B. Reyna ▼ 67' 6.3
- 9H. Barcos ⚽ ▼ 73' 7.3
Dự bị 9
- 29J. Goicochea ▲ 67' 6.7
- 80B. Soyer ▲ 67' 6.3
- 22A. Rodríguez ▲ 67' 6.6
- 19P. Sabbag ▲ 73' 6.5
- 35J. Velásquez ▲ 81' 6.3
- 32F. Saravia
- 16J. Castillo
- 43E. Borletti
- 23C. Cueva
Thống kê
02⚑10
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm7
6Trúng đích3
12Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
15Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
10Phạt góc2
2Việt vị0
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
350Chuyền bóng248
302Chuyền chính xác172
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
36Trận đấu46
56Ghi được61
47Thủng lưới38
1.56Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai39