Deportivo Garcilaso vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 0-1 Alianza Lima tại Primera División, 15 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 2, hòa 0, Alianza Lima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- DWDLD Alianza Lima
- 11' ▲ M. Huaman ▼ G. Enrique
- 13' Carlos Beltran
- 20' Pablo Erustes
- 25' Kevin Quevedo
- 38' Orlando Nuñez
- HT0-0
- 52' 0-1 Paolo Guerrero · F. Gaibor
- 62' Nicolás Gómez
- 63' ▲ G. Aguirre ▼ K. Quevedo
- 65' ▲ Y. Celi ▼ I. Gariglio
- 70' Gonzalo Aguirre
- 78' ▲ A. Rodriguez ▼ E. Naya
- 81' ▲ H. Barcos ▼ Paolo Guerrero
- 81' ▲ J. Velasquez ▼ J. D'Arrigo
- 85' ▲ X. Moreno ▼ O. Nunez
- 86' ▲ J. Bazan ▼ K. Sandoval
- 90'+5 Xavi Moreno
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Zubczuk 6.7
- 55E. Canales 6.9
- 13J. Lojas 7.2
- 14I. Gariglio ▼ 65' 7.0
- 18O. Nunez ▼ 85' 6.9
- 11P. Erustes 6.7
- 8N. Gomez 6.6
- 16C. Beltran 7.0
- 10K. Sandoval ▼ 86' 7.3
- 19E. Naya ▼ 78' 6.7
- 9A. Ugarriza 7.3
Dự bị 9
- 22A. Rodriguez ▲ 78' 6.9
- 26Y. Celi ▲ 65' 6.9
- 31J. Barbieri
- 2A. Salazar
- 25E. Paucar
- 23X. Moreno ▲ 85' 6.7
- 28J. F. Valer
- 7J. Bazan ▲ 86' 6.6
- 6I. A. Garrafa Tapia
- 23G. Viscarra 7.7
- 22G. Enrique ▼ 11' 6.2
- 4E. Noriega 7.5
- 6R. Garces 7.3
- 21M. Trauco 7.2
- 7F. Gaibor ⇢ 7.2
- 15J. Castillo 6.9
- 11J. D'Arrigo ▼ 81' 7.2
- 8E. Castillo 6.7
- 27K. Quevedo ▼ 63' 6.9
- 34Paolo Guerrero ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 9
- 9H. Barcos ▲ 81' 6.7
- 35J. Velasquez ▲ 81' 6.3
- 28G. Aguirre ▲ 63' 6.5
- 13R. Lagos
- 51P. Cari
- 14M. Huaman ▲ 11' 6.9
- 1A. Campos
- 37J. Delgado
- 16M. Succar
Thống kê
05⚑7
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm5
2Trúng đích2
12Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
7Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
1Cứu thua2
237Chuyền bóng357
167Chuyền chính xác287
70%Chính xác chuyền80%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu59
48Ghi được86
40Thủng lưới59
1.37Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai45