Alianza Lima vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 3-2 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 5, hòa 0, Deportivo Garcilaso thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- WDLDL Alianza Lima
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- 16' H. Barcos · F. Zanelatto 1-0
- 22' Aldair Salazar
- 25' Marco Aldair Rodríguez
- 32' A. Rodríguez · R. Lagos 2-0
- 45' Pablo Míguez
- HT2-0
- 46' ▲ J. Bazán ▼ D. Dioses
- 61' ▲ Á. Olaya ▼ C. Caraza
- 61' ▲ J. Betancourt ▼ J. Parodi
- 68' Jesús Castillo
- 73' 2-1 J. Betancourt · J. Bazán
- 75' ▲ P. Lavandeira ▼ A. Rodríguez
- 83' Álvaro Olaya
- 85' H. Barcos11m 3-1
- 89' ▲ P. Méndez ▼ A. Gómez
- 90' ▲ J. Goicochea ▼ J. Castillo
- 90' ▲ M. Arrasco ▼ J. Concha
- 90' ▲ J. del Castillo ▼ F. Zanelatto
- 90'+4 3-2 S. Giordana11m
- FT3-2
Đội hình
- 1Á. Campos 6.3
- 3Y. Vílchez 6.9
- 6P. Míguez 6.7
- 2S. García 6.3
- 13R. Lagos ⇢ 7.2
- 21J. Ballón 5.9
- 16J. Castillo ▼ 90' 6.5
- 17F. Zanelatto ⇢ ▼ 90' 7.6
- 10J. Concha ▼ 90' 7.6
- 22A. Rodríguez ⚽ ▼ 75' 6.3
- 9H. Barcos ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 7P. Lavandeira ▲ 75' 7.0
- 29J. Goicochea ▲ 90'
- 34M. Arrasco ▲ 90'
- 24J. del Castillo ▲ 90'
- 35J. Velásquez
- 4N. Amasifuen
- 26J. Montoya
- 25L. Navea
- 32F. Saravia
- 1D. Penny 6.0
- 24C. Caraza ▼ 61' 6.2
- 2A. Salazar 6.5
- 13J. Lojas 6.7
- 7A. Gómez ▼ 89' 6.2
- 20J. Parodi ▼ 61' 6.6
- 28D. Dioses ▼ 46' 6.2
- 25E. Páucar 7.2
- 30K. Quevedo 7.2
- 32S. Giordana ⚽ 7.7
- 10J. Rojas 7.0
Dự bị 8
- 27J. Bazán ▲ 46' 6.9
- 4Á. Olaya ▲ 61' 5.9
- 11J. Betancourt ⚽ ▲ 61' 7.6
- 15P. Méndez ▲ 89'
- 17J. Obeso
- 22P. Rodríguez
- 16P. Zúñiga
- 21J. Barbieri
Thống kê
03⚑3
⚑620
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm19
5Trúng đích5
8Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
3Phạt góc6
1Việt vị1
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
398Chuyền bóng270
325Chuyền chính xác198
82%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
46Trận đấu36
61Ghi được56
38Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận1.56
21Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai31