Deportivo Garcilaso
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Alianza Lima

Deportivo Garcilaso vs Alianza Lima

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 1-2 Alianza Lima tại Primera División, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 2, hòa 0, Alianza Lima thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Phong độ
WDWWW Deportivo Garcilaso
DWDLD Alianza Lima
  1. 29' Juan Freytes
  2. 40' Sebastián Rodríguez
  3. HT0-0
  4. 54' 0-1 E. Noriega · S. Rodríguez
  5. 67' M. Huamán F. Zanelatto
  6. 72' 0-2 Pablo Sabbag · S. Rodríguez
  7. 74' Pablo Sabbag
  8. 75' M. Cuero E. Perleche
  9. 81' D. Carando G. Gentile
  10. 81' D. Ramírez E. Gonzáles
  11. 90' G. Aguirre Pablo Sabbag
  12. 90'+5 A. Fuentes S. Rodríguez
  13. 90' C. Cabellos K. Quevedo
  14. 90'+1 C. Beltrán 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Deportivo Garcilaso Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Duró
  1. 25M. Vargas 6.3
  2. 22E. Canales 6.3
  3. 16C. Beltrán 7.3
  4. 13J. Lojas 6.5
  5. 24A. Gordillo 7.0
  6. 21E. Perleche ▼ 75' 6.3
  7. 14C. Diez 6.6
  8. 31E. Gonzáles ▼ 81' 6.3
  9. 11G. Gentile ▼ 81' 7.2
  10. 32P. Erustes 6.7
  11. 9A. Ugarriza 6.3

Dự bị 9

  1. 36M. Cuero ▲ 75' 6.0
  2. 18D. Carando ▲ 81' 6.3
  3. 20D. Ramírez ▲ 81' 6.7
  4. 19M. Cornejo
  5. 10A. Chicaiza
  6. 7A. Yovera
  7. 1D. Penny
  8. 2A. Salazar
  9. 4L. Caicedo
Alianza Lima Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Soso
  1. 1Á. Campos 6.9
  2. 3E. Noriega 7.2
  3. 55C. Zambrano 6.6
  4. 6R. Garcés 6.9
  5. 7F. Zanelatto ▼ 67' 6.7
  6. 5A. Arregui 6.9
  7. 10S. Rodríguez ⇢2 ▼ 90' 8.2
  8. 2J. Freytes 6.9
  9. 19Pablo Sabbag ▼ 90' 7.9
  10. 34P. Guerrero 6.9
  11. 70K. Quevedo ▼ 90' 7.0

Dự bị 9

  1. 25M. Huamán ▲ 67' 6.5
  2. 28G. Aguirre ▲ 90'
  3. 20A. Fuentes ▲ 90'
  4. 27C. Cabellos ▲ 90'
  5. 11J. D´Arrigo
  6. 32F. Saravia
  7. 17C. Neira
  8. 13R. Lagos
  9. 22V. Guzmán

Thống kê

001
330
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm10
4Trúng đích4
7Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
1Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi7
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
259Chuyền bóng388
179Chuyền chính xác322
69%Chính xác chuyền83%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

41Trận đấu45
44Ghi được69
52Thủng lưới38
1.07Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu