Sport Boys
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Comerciantes Unidos

Sport Boys vs Comerciantes Unidos

Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 0-1 Comerciantes Unidos tại Primera División, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 2, hòa 3, Comerciantes Unidos thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 8
Phong độ
DWDWL Sport Boys
WLWLD Comerciantes Unidos
  1. 31' Matias Sen
  2. 33' Hansell Riojas
  3. 39' Rotceh Aguilar
  4. 42' Gilmar Rodríguez
  5. HT0-0
  6. 53' José Marina
  7. 55' Pablo Cárdenas
  8. 57' J. Parodi K. Paico
  9. 57' L. Garcia G. Sanchez
  10. 60' F. Martinez G. Rodriguez
  11. 67' 0-1 M. Sen
  12. 68' G. E. Alfaro Martinez P. Mendez
  13. 69' F. Roca E. Saba
  14. 69' R. Chipao J. Marchioni
  15. 73' Jostin Alarcón
  16. 80' J. Gonzales C. Carbajal
  17. 88' J. Nunez M. Sen
  18. 90'+3 Juan Gonzáles
  19. FT0-1

Đội hình

Sport Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Vasquez
  1. 1S. Rivadeneyra 6.2
  2. 6E. Saba ▼ 69' 6.9
  3. 26H. Riojas 6.6
  4. 20M. Almiron 7.2
  5. 31C. Carbajal ▼ 80' 6.7
  6. 24O. Mora 7.7
  7. 8C. H. Da 7.0
  8. 7C. Lopez 7.9
  9. 99J. Alarcon 7.2
  10. 11L. Urruti 7.2
  11. 18G. Rodriguez ▼ 60' 6.9

Dự bị 9

  1. 88E. Franco
  2. 5R. Colombo
  3. 25R. Salazar
  4. 35D. Alvarado
  5. 30A. Dominguez
  6. 32V. Flores
  7. 23J. Gonzales ▲ 80' 6.6
  8. 77F. Martinez ▲ 60' 6.3
  9. 13F. Roca ▲ 69' 6.6
Comerciantes Unidos Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Claudio Darío Biaggio
  1. 23A. Villete 7.0
  2. 31R. Aguilar 6.9
  3. 37Y. Vilchez 6.9
  4. 16N. Tecilla 7.2
  5. 30J. Marina 6.2
  6. 17P. Cardenas 7.0
  7. 6K. Paico ▼ 57' 6.3
  8. 22J. Marchioni ▼ 69' 6.9
  9. 26P. Mendez ▼ 68' 6.3
  10. 9M. Sen ▼ 88' 7.3
  11. 85G. Sanchez ▼ 57' 6.6

Dự bị 9

  1. 34R. Chipao ▲ 69' 6.9
  2. 20J. Parodi ▲ 57' 6.6
  3. 12L. Garcia ▲ 57' 6.7
  4. 36G. E. Alfaro Martinez ▲ 68' 6.7
  5. 76N. Figueroa
  6. 1F. Caytuiro
  7. 11A. Lecaros
  8. 40F. Alcedo
  9. 99J. Nunez ▲ 88'

Thống kê

042
440
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm5
2Trúng đích1
11Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
2Phạt góc4
11Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
0Cứu thua2
452Chuyền bóng233
386Chuyền chính xác153
85%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
41Ghi được34
54Thủng lưới52
1.14Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu