Sport Boys vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 1-1 Comerciantes Unidos tại Primera División, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 1, hòa 3, Comerciantes Unidos thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
- Phong độ
- DWDWL Sport Boys
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 7' Flavio Alcedo
- 11' Flavio Alcedo
- 21' ▲ M. Amondarain ▼ A. Benítes
- 22' J. Barco · C. Carbajal 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Palacios ▼ J. Villamarín
- 46' ▲ J. Cantt ▼ M. Amondarain
- 46' ▲ K. Barrios ▼ D. Caro
- 53' Pablo Bueno
- 53' Óscar Pinto
- 61' ▲ S. Gonzales ▼ E. Páucar
- 66' Piero Magallanes
- 73' ▲ K. Santamaría ▼ J. Parodi
- 77' 1-1 S. Gonzales · K. Barrios
- 80' ▲ K. Paico ▼ O. Pinto
- 81' ▲ A. Quintana ▼ C. Techera
- 90'+2 Jesús Barco
- 90'+6 Kevin Santamaría
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Rivadeneyra 7.3
- 25R. Salazar 7.3
- 3F. Alcedo 3.0
- 4R. Lutiger 6.9
- 31C. Carbajal ⇢ 6.9
- 15A. Benítes ▼ 21' 6.3
- 17J. Morales 6.9
- 33J. Villamarín ▼ 46' 6.6
- 10C. Techera ▼ 81' 6.5
- 27P. Bueno 6.9
- 23J. Barco ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 5M. Amondarain ▲ 21' 6.6
- 19B. Palacios ▲ 46' 6.7
- 38J. Cantt ▲ 46' 6.6
- 6A. Quintana ▲ 81' 6.9
- 12I. Quispe
- 18G. Rodríguez
- 7A. Huamán
- 30K. Peña
- 28E. Chávez
- 28L. García 6.7
- 26J. Toledo 7.5
- 16J. Bosmediano 6.7
- 4E. Noriega 7.2
- 13D. Caro ▼ 46' 7.0
- 25E. Páucar ▼ 61' 6.5
- 20J. Parodi ▼ 73' 7.0
- 18O. Pinto ▼ 80' 6.7
- 23P. Magallanes 6.3
- 14D. Palacio 6.2
- 9M. Sen 6.2
Dự bị 6
- 27K. Barrios ▲ 46' 7.3
- 11S. Gonzales ⚽ ▲ 61' 6.9
- 10K. Santamaría ▲ 73' 6.9
- 6K. Paico ▲ 80' 6.9
- 21D. Campos
- 22M. Almirón
Thống kê
12⚑4
⚑230
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm10
3Trúng đích5
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị2
9Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
261Chuyền bóng459
182Chuyền chính xác390
70%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
36Trận đấu34
35Ghi được36
53Thủng lưới60
0.97Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai17