Comerciantes Unidos
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Sport Boys

Comerciantes Unidos vs Sport Boys

Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 0-4 Sport Boys tại Primera División, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 1, hòa 3, Sport Boys thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Juan Maldonado Gamarra, Cutervo
Phong độ
WLWLD Comerciantes Unidos
DWDWL Sport Boys
  1. 12' 0-1 A. Hohberg11m
  2. 26' 0-2 L. Urruti · S. Rivadeneyra
  3. 30' Nahuel Tecilla
  4. 45' Luis Urruti
  5. HT0-2
  6. 46' B. Lucumi M. P. Carpio Ferro
  7. 46' B. Sosa N. Tecilla
  8. 46' S. Gonzales J. Vega
  9. 50' Steven Rivadeneyra
  10. 56' G. Rodriguez J. Gonzales
  11. 66' Rotceh Aguilar
  12. 66' Luis Urruti
  13. 66' A. Huaman
  14. 73' L. Garcia J. Parodi
  15. 75' 0-3 L. Nequecaur11m
  16. 80' E. Gonzales L. Nequecaur
  17. 86' B. Portugal P. Mendez
  18. 89' 0-4 L. Urruti · A. Hohberg
  19. FT0-4

Đội hình

Comerciantes Unidos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claudio Darío Biaggio
  1. 28L. Garcia 6.5
  2. 35G. Paredes 6.5
  3. 31R. Aguilar 5.7
  4. 16N. Tecilla ▼ 46' 6.2
  5. 26P. Mendez ▼ 86' 6.7
  6. 21J. Vega ▼ 46' 6.2
  7. 6K. Paico 7.0
  8. 15M. P. Carpio Ferro ▼ 46' 6.6
  9. 20J. Parodi ▼ 73' 6.9
  10. 10L. Escalante 6.6
  11. 9M. Sen 6.7

Dự bị 9

  1. 23A. Villete
  2. 18B. Portugal ▲ 86' 6.5
  3. 25W. Guzman
  4. 8E. Ibanez
  5. 70B. Lucumi ▲ 46' 6.9
  6. 36G. E. Alfaro Martinez
  7. 27B. Sosa ▲ 46' 6.3
  8. 14S. Gonzales ▲ 46' 6.9
  9. 12L. Garcia ▲ 73' 6.5
Sport Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Vasquez
  1. 1S. Rivadeneyra 7.9
  2. 24O. Mora 6.9
  3. 5R. Colombo 7.2
  4. 20M. Almiron 6.6
  5. 31C. Carbajal 7.5
  6. 19A. Altuna 7.0
  7. 10A. Hohberg 8.7
  8. 23J. Gonzales ▼ 56' 6.6
  9. 8C. H. Da 7.3
  10. 11L. Urruti ⚽2 9.0
  11. 9L. Nequecaur ▼ 80' 7.0

Dự bị 9

  1. 33J. Davey
  2. 12J. Nolasco
  3. 22J. Rios
  4. 21A. Huaman ▲ 66' 6.7
  5. 28E. Gonzales ▲ 80' 6.6
  6. 18G. Rodriguez ▲ 56' 6.2
  7. 27B. Villalta
  8. 16S. Aranda
  9. 26H. Riojas

Thống kê

025
020
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm12
2Trúng đích5
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
5Phạt góc0
1Việt vị5
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
361Chuyền bóng194
299Chuyền chính xác131
83%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
34Ghi được41
52Thủng lưới54
1Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu