Sport Boys
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Comerciantes Unidos

Sport Boys vs Comerciantes Unidos

Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 2-1 Comerciantes Unidos tại Primera División, 7 tháng 6, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 2, hòa 3, Comerciantes Unidos thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 5
Trọng tài
Hilbert Villegas, Peru
Phong độ
DWDWL Sport Boys
WLWLD Comerciantes Unidos
  1. 28' Mario Tajima
  2. 35' Oscar Guerra
  3. HT0-0
  4. 51' Emiliano Ciucci
  5. 58' J. Acasiete O. Guerra
  6. 59' 0-1 J. Aguirre · C. Pérez
  7. 63' A. Torres M. Tajima
  8. 73' M. Velasco11m 1-1
  9. 74' Renzo Sheput
  10. 74' J. Vega R. Sheput
  11. 77' Oscar Guerra
  12. 79' Gianmarco Sanchez
  13. 85' R. Huaccha J. Bogado
  14. 86' Ronal Huacca
  15. 89' D. Ismodes11m 2-1
  16. 90' Sidney Faiffer
  17. 90' Nelinho Quina
  18. FT2-1

Đội hình

Sport Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Valencia
  1. 67F. Martinuzzi 7.0
  2. 5E. Ciucci 7.1
  3. 3M. Tejada 6.7
  4. 88N. Quina 6.6
  5. 15A. Reátegui 7.4
  6. 98A. Ramos
  7. 40D. Ismodes 8.0
  8. 8R. Sheput ▼ 74' 7.6
  9. 19J. Arroé 7.2
  10. 10M. Tajima ▼ 63' 6.5
  11. 27M. Velasco 6.7

Dự bị 7

  1. 13A. Torres ▲ 63' 7.3
  2. 23J. Vega ▲ 74' 6.6
  3. 21G. Gambetta
  4. 6S. Faiffer
  5. 11J. Gutiérrez
  6. 14C. Diez
  7. 22M. Contreras
Comerciantes Unidos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Chilavert
  1. 1J. Lozada 6.8
  2. 15O. Guerra ▼ 58' 6.7
  3. 14M. Vinces 6.9
  4. 25B. Serrano 6.1
  5. 22A. Bravo 6.2
  6. 8W. Klingender 6.1
  7. 6E. Chávez 6.5
  8. 26J. Aguirre 7.2
  9. 18N. Marcos 6.2
  10. 10J. Bogado ▼ 85' 7.2
  11. 9C. Pérez 7.0

Dự bị 7

  1. 30J. Acasiete ▲ 58' 6.3
  2. 11R. Huaccha ▲ 85' 6.6
  3. 4R. Servín
  4. 13D. Gonzáles
  5. 17J. Ruiz
  6. 21G. Sánchez
  7. 29J. Barrueta

Thống kê

146
331
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm16
6Trúng đích5
10Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
6Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
390Chuyền bóng266
300Chuyền chính xác179
77%Chính xác chuyền67%

So sánh

44Trận đấu44
56Ghi được43
65Thủng lưới78
1.27Bàn thắng mỗi trận0.98
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu