Comerciantes Unidos
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sport Boys

Comerciantes Unidos vs Sport Boys

Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 0-0 Sport Boys tại Primera División, 24 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 1, hòa 3, Sport Boys thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Municipal Germán Contreras Jara, Cajabamba
Phong độ
WLWLD Comerciantes Unidos
DWDWL Sport Boys
  1. 9' Sebastián Gonzales Zela
  2. 45'+2 Juan Morales
  3. HT0-0
  4. 55' C. Techera J. López
  5. 68' E. Chávez R. Salazar
  6. 68' J. Cantt F. Grahl
  7. 75' I. Regalado S. Gonzales
  8. 75' J. Toledo K. Barrios
  9. 82' C. Benavente P. Bueno
  10. 82' K. Peña J. Morales
  11. 88' O. Pinto D. Palacio
  12. 88' J. Parodi D. Dioses
  13. 90'+4 Cristian Carbajal
  14. FT0-0

Đội hình

Comerciantes Unidos Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Silvestri
  1. 21D. Campos 7.3
  2. 73D. Dioses ▼ 88' 7.3
  3. 31E. Caballero 6.6
  4. 22M. Almirón 6.3
  5. 13D. Caro 7.6
  6. 27K. Barrios ▼ 75' 7.0
  7. 23P. Magallanes 7.2
  8. 6K. Paico 7.7
  9. 14D. Palacio ▼ 88' 6.9
  10. 11S. Gonzales ▼ 75' 6.9
  11. 9M. Sen 6.5

Dự bị 9

  1. 40I. Regalado ▲ 75' 6.9
  2. 26J. Toledo ▲ 75' 6.3
  3. 18O. Pinto ▲ 88'
  4. 20J. Parodi ▲ 88'
  5. 75J. Inga
  6. 25E. Páucar
  7. 28L. García
  8. 19G. Alfaro
  9. 16J. Bosmediano
Sport Boys Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Paulucci
  1. 1S. Rivadeneyra 7.5
  2. 25R. Salazar ▼ 68' 7.2
  3. 5M. Amondarain 6.9
  4. 50C. Ramos 7.0
  5. 29F. Mansilla 6.9
  6. 31C. Carbajal 6.9
  7. 8F. Grahl ▼ 68' 6.6
  8. 17J. Morales ▼ 82' 6.7
  9. 24J. López ▼ 55' 6.7
  10. 19B. Palacios 6.9
  11. 27P. Bueno ▼ 82' 6.7

Dự bị 9

  1. 10C. Techera ▲ 55' 7.2
  2. 28E. Chávez ▲ 68' 6.6
  3. 38J. Cantt ▲ 68' 6.9
  4. 41C. Benavente ▲ 82' 6.6
  5. 30K. Peña ▲ 82' 6.7
  6. 33J. Villamarín
  7. 14C. Correa
  8. 12I. Quispe
  9. 26B. Ormeño

Thống kê

014
120
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm10
3Trúng đích3
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
4Phạt góc1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
425Chuyền bóng246
339Chuyền chính xác166
80%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

34Trận đấu36
36Ghi được35
60Thủng lưới53
1.06Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu