Alianza Atletico vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 0-2 Sporting Cristal tại Primera División, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 3, hòa 2, Sporting Cristal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Municipal Melanio Coloma Calderón, Sullana
- Trọng tài
- H. Villegas
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- WLWLW Sporting Cristal
- HT0-0
- 46' ▲ F. Nicosia ▼ D. Penny
- 47' Leandro Sosa
- 51' Carlos Correa
- 59' Maximiliano Amondarain
- 62' ▲ M. Montes ▼ J. Conde
- 62' ▲ J. Arismendi ▼ L. Alburqueque
- 67' ▲ J. Bilbao ▼ S. Arias
- 67' ▲ D. Buonanotte ▼ I. Ávila
- 67' ▲ J. Castillo ▼ L. Sosa
- 68' 0-1 D. Buonanotte · J. Grimaldo
- 71' ▲ J. Lojas ▼ M. Amondarain
- 72' Jonathan Bilbao
- 72' Horacio Calcaterra
- 80' Jesus Arismendi
- 83' Jesús Castillo
- 88' ▲ A. Hohberg ▼ J. Grimaldo
- 90'+5 ▲ J. Pretell ▼ J. Escobar
- 90'+3 0-2 A. Hohberg
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Penny ▼ 46' 7.5
- 22M. Amondarain ▼ 71' 6.7
- 6J. Aguirre 6.3
- 2M. Ganoza 7.3
- 19L. Alburqueque ▼ 62' 6.9
- 10R. Torres 5.9
- 8C. Correa 6.5
- 5S. Arias ▼ 67' 6.9
- 20J. Canela 6.3
- 27F. Zanelatto 6.2
- 9J. Conde ▼ 62' 7.0
Dự bị 7
- 39F. Nicosia ▲ 46' 6.5
- 36M. Montes ▲ 62' 6.5
- 18J. Arismendi ▲ 62' 6.5
- 4J. Bilbao ▲ 67' 5.6
- 13J. Lojas ▲ 71' 6.5
- 7L. Duque
- 11K. Palomino
- 13A. Duarte 7.6
- 5O. Merlo 7.2
- 29N. Loyola 7.0
- 2J. Madrid 6.9
- 4G. Chávez 6.9
- 7H. Calcaterra 7.2
- 8L. Sosa ▼ 67' 7.2
- 25G. Távara 7.9
- 11I. Ávila ▼ 67' 7.0
- 39J. Escobar ▼ 90' 6.7
- 20J. Grimaldo ⇢ ▼ 88' 7.7
Dự bị 7
- 18D. Buonanotte ⚽ ▲ 67' 7.6
- 16J. Castillo ▲ 67' 6.9
- 10A. Hohberg ⚽ ▲ 88' 7.5
- 6J. Pretell ▲ 90'
- 15J. Lora
- 19R. Lutiger
- 1M. Córdova
Thống kê
04⚑3
⚑630
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm15
3Trúng đích9
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc6
3Việt vị3
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
6Cứu thua3
249Chuyền bóng427
166Chuyền chính xác351
67%Chính xác chuyền82%
So sánh
36Trận đấu44
49Ghi được77
48Thủng lưới49
1.36Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai40