Alianza Atletico vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 1-0 Sporting Cristal tại Primera División, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 3, hòa 2, Sporting Cristal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- WLWLW Sporting Cristal
- 25' Alejandro Pósito
- 41' R. Espinosa 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Alarcón ▼ Gustavo Cazonatti
- 58' Martín Távara
- 72' ▲ F. Pacheco ▼ A. Pósito
- 72' ▲ L. Iberico ▼ M. Castro
- 77' ▲ S. Fernández ▼ R. Espinosa
- 77' ▲ E. Tovo ▼ J. Mendieta
- 84' Jeremy Canela
- 84' ▲ J. de la Cruz ▼ A. Fernández
- 84' ▲ G. Larios ▼ J. Canela
- 84' ▲ Í. Ávila ▼ C. Gonzáles
- 84' ▲ J. Lora ▼ L. Sosa
- 90'+5 Alessandro Milesi
- 90' ▲ A. Perleche ▼ C. Vásquez
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Melián
- 3C. Vásquez▼ 90'
- 4J. Villegas
- 13H. Benincasa
- 21A. Milesi
- 15J. Mendieta▼ 77'
- 8F. Illanes
- 7R. Castro
- 24R. Espinosa▼ 77'
- 9A. Fernández▼ 84'
- 20J. Canela▼ 84'
Dự bị 9
- 16S. Fernández▲ 77'
- 2E. Tovo▲ 77'
- 19J. de la Cruz▲ 84'
- 22G. Larios▲ 84'
- 30A. Perleche▲ 90'
- 23R. Siucho
- 28J. del Castillo
- 26H. Lupú
- 95D. Prieto
- 31D. Enríquez
- 29A. Pósito▼ 72'
- 21F. Romero
- 28N. Pasquini
- 55Gustavo Cazonatti▼ 46'
- 8L. Sosa▼ 84'
- 25M. Távara
- 47C. Gonzáles▼ 84'
- 23M. Castro▼ 72'
- 7S. González
- 9M. Cauteruccio
Dự bị 9
- 30J. Alarcón▲ 46'
- 24F. Pacheco▲ 72'
- 39L. Iberico▲ 72'
- 11Í. Ávila▲ 84'
- 15J. Lora▲ 84'
- 26I. Wisdom
- 13A. Duarte
- 6J. Pretell
- 4G. Chávez
Thống kê
02⚑4
⚑1110
30%Kiểm soát bóng70%
9Dứt điểm15
4Trúng đích6
5Chệch đích5
0Bị chặn4
4Phạt góc11
0Việt vị3
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
6Cứu thua3
174Chuyền bóng402
57%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
34Trận đấu39
28Ghi được101
34Thủng lưới46
0.82Bàn thắng mỗi trận2.59
14Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn29
15Hiệp hai50