Sporting Cristal
5 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Alianza Atletico

Sporting Cristal vs Alianza Atletico

Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 5-2 Alianza Atletico tại Primera División, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 5, hòa 2, Alianza Atletico thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
Trọng tài
L. Garay Evia
Phong độ
WLWLW Sporting Cristal
DWDWW Alianza Atletico
  1. 21' Rinaldo Cruzado
  2. 28' Horacio Calcaterra
  3. 36' Azmahar Ariano
  4. 37' G. Távara11m 1-0
  5. 44' Jesús Castillo
  6. HT1-0
  7. 51' I. Ávila11m 2-0
  8. 56' 2-1 V. Perlaza · R. Cruzado
  9. 57' J. Pretell G. Távara
  10. 69' R. Fergonzi F. Fernández
  11. 69' J. Canela D. Saffadi
  12. 71' M. Riquelme J. Castillo
  13. 79' M. Riquelme 3-1
  14. 82' C. Gonzáles11m 4-1
  15. 84' I. Ávila · C. Liza 5-1
  16. 86' D. Soto H. Calcaterra
  17. 86' J. Marchán I. Ávila
  18. 86' J. Madrid O. Merlo
  19. 90'+2 5-2 J. Canela
  20. FT5-2

Đội hình

Sporting Cristal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Mosquera
  1. 13A. Duarte 6.0
  2. 5O. Merlo ▼ 86' 7.2
  3. 22A. González 6.6
  4. 29N. Loyola 6.2
  5. 15J. Lora 7.2
  6. 7H. Calcaterra ▼ 86' 6.7
  7. 17C. Gonzáles 7.2
  8. 25G. Távara ▼ 57' 7.2
  9. 16J. Castillo ▼ 71' 6.7
  10. 21I. Ávila ⚽2 ▼ 86' 8.5
  11. 30C. Liza 6.7

Dự bị 7

  1. 6J. Pretell ▲ 57' 6.9
  2. 9M. Riquelme ▲ 71' 7.5
  3. 24D. Soto ▲ 86' 6.2
  4. 10J. Marchán ▲ 86' 6.5
  5. 2J. Madrid ▲ 86' 6.0
  6. 12R. Solis
  7. 20J. Grimaldo
Alianza Atletico Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Vivas
  1. 1I. Barrios 5.5
  2. 14A. Ariano 6.3
  3. 4J. Barreda 6.3
  4. 37J. Guidino 6.0
  5. 13G. Dubois 5.3
  6. 19R. Cruzado 7.2
  7. 18F. Aivar 5.9
  8. 10K. Lugo 7.0
  9. 17F. Fernández ▼ 69' 6.3
  10. 24D. Saffadi ▼ 69' 6.6
  11. 9V. Perlaza 7.5

Dự bị 7

  1. 39R. Fergonzi ▲ 69' 6.5
  2. 20J. Canela ▲ 69' 6.9
  3. 8C. Correa
  4. 38G. Sánchez
  5. 3W. Pretel
  6. 21D. Montalvo
  7. 6A. Balbín

Thống kê

024
520
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm11
7Trúng đích2
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị0
20Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
369Chuyền bóng213
294Chuyền chính xác135
80%Chính xác chuyền63%

So sánh

39Trận đấu26
66Ghi được31
46Thủng lưới46
1.69Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu