Sporting Cristal
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Alianza Atletico

Sporting Cristal vs Alianza Atletico

Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 1-0 Alianza Atletico tại Primera División, 25 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 5, hòa 2, Alianza Atletico thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Alberto Gallardo, Lima
Trọng tài
E. Ordóñez
Phong độ
WLWLW Sporting Cristal
DWDWW Alianza Atletico
  1. -5' Santiago Arias
  2. 40' A. Hohberg · J. Lora 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' J. Arismendi J. Reyes
  5. 61' Carlos Correa
  6. 63' J. Grimaldo A. Hohberg
  7. 65' K. Ruíz F. Zanelatto
  8. 71' Joaquín Aguirre
  9. 73' Martín Távara
  10. 76' P. Serra S. Arias
  11. 77' J. Conde C. Correa
  12. 79' C. Olivares L. Sosa
  13. 90' J. Pretell I. Ávila
  14. FT1-0

Đội hình

Sporting Cristal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Mosquera
  1. 12R. Solis 8.2
  2. 5O. Merlo 7.5
  3. 2J. Madrid 6.9
  4. 4G. Chávez 7.2
  5. 15J. Lora 8.3
  6. 7H. Calcaterra 6.9
  7. 17C. Gonzáles 6.9
  8. 8L. Sosa ▼ 79' 7.0
  9. 25G. Távara 8.2
  10. 11I. Ávila ▼ 90' 6.9
  11. 10A. Hohberg ▼ 63' 7.6

Dự bị 7

  1. 20J. Grimaldo ▲ 63' 6.9
  2. 14C. Olivares ▲ 79' 6.7
  3. 6J. Pretell ▲ 90'
  4. 19R. Lutiger
  5. 21F. Pacheco
  6. 30C. Liza
  7. 13A. Duarte
Alianza Atletico Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Viera
  1. 1D. Penny 8.3
  2. 6J. Aguirre 7.6
  3. 2M. Ganoza 7.3
  4. 4J. Bilbao 6.9
  5. 21J. Reyes ▼ 57' 6.7
  6. 32M. Valverde 7.2
  7. 8C. Correa ▼ 77' 6.6
  8. 5S. Arias ▼ 76' 6.2
  9. 20J. Canela 7.5
  10. 27F. Zanelatto ▼ 65' 6.3
  11. 37A. Fernández 6.9

Dự bị 7

  1. 18J. Arismendi ▲ 57' 7.3
  2. 14K. Ruíz ▲ 65' 6.3
  3. 31P. Serra ▲ 76' 6.3
  4. 9J. Conde ▲ 77' 6.6
  5. 25C. Ortiz
  6. 29A. Gastelú
  7. 19L. Alburqueque

Thống kê

018
730
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm18
11Trúng đích6
3Chệch đích10
13Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn2
8Phạt góc7
3Việt vị1
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
5Cứu thua8
495Chuyền bóng253
429Chuyền chính xác191
87%Chính xác chuyền75%

So sánh

44Trận đấu36
77Ghi được49
49Thủng lưới48
1.75Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu