Sporting Cristal vs Alianza Atletico
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 0-0 Alianza Atletico tại Primera División, 17 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 3, hòa 2, Alianza Atletico thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- DWDWW Alianza Atletico
- 16' ▲ M. Tavara ▼ C. Gonzales
- 35' ▲ A. Cossio ▼ A. Gordillo
- 45' Santiago González
- HT0-0
- 46' ▲ Felipe Vizeu ▼ I. Avila
- 46' ▲ F. Pacheco ▼ M. Castro
- 52' Guillermo Larios
- 65' ▲ R. Diaz ▼ L. Olmedo
- 66' ▲ J. Lora ▼ N. Pasquini
- 66' ▲ C. Benavente ▼ L. Sosa
- 66' ▲ J. Perez ▼ G. A. Larios Saavedra
- 66' ▲ C. Vasquez ▼ H. Benincasa
- 73' Jhilmar Lora
- 80' ▲ F. Illanes ▼ F. Ysique
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Enriquez
- 8L. Sosa▼ 66'
- 29A. J. Posito Olazabal
- 96L. Abram
- 28N. Pasquini▼ 66'
- 10C. Gonzales▼ 16'
- 6J. Pretell
- 19Y. Yotun
- 7S. Gonzalez
- 11I. Avila▼ 46'
- 23M. Castro▼ 46'
Dự bị 9
- 12R. Solis
- 26I. Wisdom
- 77C. Cabellos
- 25M. Tavara▲ 16'
- 47Felipe Vizeu▲ 46'
- 5R. Lutiger
- 24F. Pacheco▲ 46'
- 15J. Lora▲ 66'
- 14C. Benavente▲ 66'
- 1D. Melian
- 16S. Fernandez
- 30P. Guzman
- 4J. C. Villegas
- 13H. Benincasa▼ 66'
- 24A. Gordillo▼ 35'
- 23L. Olmedo▼ 65'
- 15H. Lupu
- 11G. A. Larios Saavedra▼ 66'
- 22F. Ysique▼ 80'
- 29A. Graneros
Dự bị 9
- 8F. Illanes▲ 80'
- 2A. Cossio▲ 35'
- 33F. Flores
- 27R. Diaz▲ 65'
- 20J. Perez▲ 66'
- 17J. del Castillo
- 95D. Prieto
- 3C. Vasquez▲ 66'
- 7R. Castro
Thống kê
02⚑10
⚑610
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm16
3Trúng đích1
9Chệch đích11
4Bị chặn4
10Phạt góc6
5Việt vị3
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
459Chuyền bóng204
83%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu36
78Ghi được43
61Thủng lưới32
1.63Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn12
38Hiệp hai21