Sporting Cristal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Universitario

Sporting Cristal vs Universitario

Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 0-0 Universitario tại Primera División, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 1, hòa 5, Universitario thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Nacional de Lima, Lima
Trọng tài
K. Ortega
Phong độ
WLWLW Sporting Cristal
DWWWD Universitario
  1. -5' Hernán Novick
  2. 14' Nelinho Quina
  3. 25' Nilson Loyola
  4. HT0-0
  5. 60' Omar Merlo
  6. 60' J. Grimaldo L. Sosa
  7. 71' R. Vilca A. Quintero
  8. 74' Joao Grimaldo
  9. 76' Horacio Calcaterra
  10. 80' H. Novick P. Quispe
  11. 84' A. Barco J. Murrugarra
  12. 86' D. Buonanotte A. Hohberg
  13. 86' J. Escobar I. Ávila
  14. 90'+6 Alfonso Barco
  15. 90'+4 Alexander Succar
  16. 90'+3 J. Pretell J. Castillo
  17. 90'+4 R. Lutiger N. Loyola
  18. FT0-0

Đội hình

Sporting Cristal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Mosquera
  1. 13A. Duarte 7.5
  2. 5O. Merlo 6.9
  3. 29N. Loyola ▼ 90' 6.6
  4. 2J. Madrid 7.0
  5. 4G. Chávez 7.3
  6. 7H. Calcaterra 7.7
  7. 8L. Sosa ▼ 60' 6.6
  8. 25G. Távara 7.0
  9. 16J. Castillo ▼ 90' 7.3
  10. 11I. Ávila ▼ 86' 6.6
  11. 10A. Hohberg ▼ 86' 7.2

Dự bị 7

  1. 20J. Grimaldo ▲ 60' 6.7
  2. 18D. Buonanotte ▲ 86' 6.3
  3. 39J. Escobar ▲ 86' 6.3
  4. 6J. Pretell ▲ 90'
  5. 19R. Lutiger ▲ 90'
  6. 1M. Córdova
  7. 15J. Lora
Universitario Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Compagnucci
  1. 1J. Carvallo 7.7
  2. 29A. Corzo 6.9
  3. 8N. Quina 6.9
  4. 4F. Alonso 7.9
  5. 30P. Guzmán 7.0
  6. 19A. Quintero ▼ 71' 6.3
  7. 23J. Murrugarra ▼ 84' 6.9
  8. 73J. Guivin 6.6
  9. 36P. Quispe ▼ 80' 6.3
  10. 99A. Polo 6.7
  11. 7A. Succar 7.0

Dự bị 7

  1. 44R. Vilca ▲ 71' 6.7
  2. 10H. Novick ▲ 80' 6.5
  3. 2A. Barco ▲ 84' 6.7
  4. 11L. Urruti
  5. 25G. Barreto
  6. 3J. Rugel
  7. 21D. Romero

Thống kê

044
140
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm4
3Trúng đích2
5Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị0
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
2Cứu thua3
424Chuyền bóng312
331Chuyền chính xác248
78%Chính xác chuyền79%

So sánh

44Trận đấu38
77Ghi được50
49Thủng lưới32
1.75Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn13
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu