Sporting Cristal
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Universitario

Sporting Cristal vs Universitario

Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 2-2 Universitario tại Primera División, 4 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 1, hòa 5, Universitario thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Nacional de Lima, Lima
Trọng tài
R. Pérez
Phong độ
WLWLW Sporting Cristal
DWWWD Universitario
  1. 36' N. Quina
  2. 38' A. Hohberg11m 1-0
  3. 41' C. Gonzáles · J. Lora 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Succar G. Barreto
  6. 60' J. Murrugarra
  7. 62' J. Lora
  8. 71' J. Castillo I. Ávila
  9. 76' F. Alonso
  10. 81' J. Madrid J. Lora
  11. 81' J. Grimaldo H. Calcaterra
  12. 84' J. Marchán A. Hohberg
  13. 84' A. González C. Liza
  14. 88' E. Gutiérrez N. Cabanillas
  15. 88' 2-1 A. Valera
  16. 90'+3 2-2 A. Succar
  17. FT2-2

Đội hình

Sporting Cristal Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Mosquera
  1. 13A. Duarte 6.3
  2. 5O. Merlo 6.5
  3. 29N. Loyola 6.2
  4. 4G. Chávez 6.9
  5. 15J. Lora ▼ 81' 7.3
  6. 7H. Calcaterra ▼ 81' 7.2
  7. 17C. Gonzáles 7.2
  8. 25G. Távara 7.9
  9. 21I. Ávila ▼ 71' 6.3
  10. 8A. Hohberg ▼ 84' 7.3
  11. 30C. Liza ▼ 84' 6.9

Dự bị 6

  1. 16J. Castillo ▲ 71' 6.7
  2. 2J. Madrid ▲ 81' 6.0
  3. 20J. Grimaldo ▲ 81' 6.5
  4. 10J. Marchán ▲ 84' 6.2
  5. 22A. González ▲ 84' 6.2
  6. 1M. Córdova
Universitario Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Á. Comizzo
  1. 1J. Carvallo 6.2
  2. 29A. Corzo 6.3
  3. 8N. Quina 6.2
  4. 4F. Alonso 6.7
  5. 19A. Quintero 7.0
  6. 10H. Novick 6.6
  7. 5R. Guarderas 6.9
  8. 13G. Barreto ▼ 46' 6.2
  9. 23J. Murrugarra 6.6
  10. 27N. Cabanillas ▼ 88' 6.7
  11. 20A. Valera 7.3

Dự bị 7

  1. 7A. Succar ▲ 46' 7.3
  2. 25E. Gutiérrez ▲ 88'
  3. 36P. Quispe
  4. 12P. Zubczuk
  5. 16I. Santillán
  6. 15J. Zevallos
  7. 6A. Alfageme

Thống kê

011
030
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
1Phạt góc0
1Việt vị1
17Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
390Chuyền bóng452
325Chuyền chính xác366
83%Chính xác chuyền81%

So sánh

39Trận đấu34
66Ghi được49
46Thủng lưới53
1.69Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu