Sporting Cristal vs Universitario
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 0-1 Universitario tại Primera División, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 1, hòa 2, Universitario thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- DWWWD Universitario
- 31' A. Valera
- 43' J. Murrugarra
- HT0-0
- 46' ▲ R. Urena ▼ J. Concha
- 53' 0-1 A. Valera
- 63' ▲ J. Carabali ▼ H. Ancajima
- 70' ▲ F. Pacheco ▼ I. Avila
- 70' ▲ C. Benavente ▼ J. Pretell
- 75' ▲ E. Flores ▼ J. Velez
- 75' ▲ P. Reyna ▼ J. Murrugarra
- 78' ▲ C. Cabellos ▼ R. Lutiger
- 84' ▲ I. Wisdom ▼
- 90'+3 ▲ A. Santamaria ▼ M. Perez
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Enriquez
- 20M. Araujo
- 96L. Abram
- 5R. Lutiger▼ 78'
- 10C. Gonzales
- 6J. Pretell▼ 70'
- 25M. Tavara
- 19Y. Yotun
- 7S. Gonzalez
- 11I. Avila▼ 70'
- 23M. Castro
Dự bị 9
- 12R. Solis
- 26I. Wisdom▲ 84'
- 77C. Cabellos▲ 78'
- 28N. Pasquini
- 29A. J. Posito Olazabal
- 8L. Sosa
- 47Felipe Vizeu
- 24F. Pacheco▲ 70'
- 14C. Benavente▲ 70'
- 1S. Britos
- 26H. Ancajima▼ 63'
- 29A. Corzo
- 3W. Riveros
- 5M. Di Benedetto
- 33C. Inga
- 16M. Perez▼ 90'
- 23J. Murrugarra▼ 75'
- 17J. Concha▼ 46'
- 7J. Velez▼ 75'
- 20A. Valera
Dự bị 9
- 4A. Santamaria▲ 90'
- 15Diego Churin
- 25M. Vargas
- 11J. Rivera
- 19E. Flores▲ 75'
- 8G. Costa
- 18R. Urena▲ 46'
- 14P. Reyna▲ 75'
- 27J. Carabali▲ 63'
Thống kê
00⚑4
⚑320
72%Kiểm soát bóng28%
16Dứt điểm8
4Trúng đích3
6Chệch đích2
6Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
588Chuyền bóng225
85%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
78Ghi được77
61Thủng lưới37
1.63Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai46