Universitario vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Universitario 1-1 Sporting Cristal tại Primera División, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 4, hòa 5, Sporting Cristal thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Trọng tài
- K. Ortega
- Phong độ
- DWWWD Universitario
- WLWLW Sporting Cristal
- 29' J. Zevallos · A. Valera 1-0
- 35' 1-1 G. Chávez
- HT1-1
- 46' ▲ G. Távara ▼ J. Castillo
- 47' J. Zevallos
- 61' H. Calcaterra
- 62' ▲ C. Liza ▼ L. Sosa
- 71' ▲ A. Hohberg ▼ I. Ávila
- 83' ▲ A. Barco ▼ G. Barreto
- 84' ▲ J. Agüero ▼ A. Quintero
- 88' ▲ R. Villamarín ▼ J. Zevallos
- 89' ▲ Á. Cayetano ▼ F. Alonso
- 90'+1 J. Madrid
- 90'+5 Yellow Card
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Carvallo 7.2
- 8N. Quina 6.9
- 16I. Santillán 7.2
- 4F. Alonso ▼ 89' 6.6
- 15J. Zevallos ⚽ ▼ 88' 7.3
- 19A. Quintero ▼ 84' 6.2
- 6A. Alfageme 6.6
- 25G. Barreto ▼ 83' 6.2
- 36P. Quispe 7.0
- 99A. Polo 6.3
- 20A. Valera ⇢ 7.3
Dự bị 7
- 2A. Barco ▲ 83' 6.3
- 46J. Agüero ▲ 84' 6.7
- 32R. Villamarín ▲ 88' 6.3
- 24Á. Cayetano ▲ 89' 6.3
- 35G. Larios
- 7A. Succar
- 21D. Romero
- 12R. Solis 7.3
- 5O. Merlo 7.0
- 29N. Loyola 7.0
- 2J. Madrid 6.3
- 4G. Chávez ⚽ 7.5
- 27Y. Yotún 7.3
- 7H. Calcaterra 7.0
- 17C. Gonzáles 7.2
- 8L. Sosa ▼ 62' 6.6
- 16J. Castillo ▼ 46' 6.5
- 11I. Ávila ▼ 71' 6.6
Dự bị 7
- 25G. Távara ▲ 46' 6.5
- 30C. Liza ▲ 62' 6.6
- 10A. Hohberg ▲ 71' 6.3
- 14C. Olivares
- 6J. Pretell
- 19R. Lutiger
- 13A. Duarte
Thống kê
01⚑10
⚑130
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm11
5Trúng đích6
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
10Phạt góc1
1Việt vị3
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
5Cứu thua4
305Chuyền bóng489
236Chuyền chính xác423
77%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
38Trận đấu44
50Ghi được77
32Thủng lưới49
1.32Bàn thắng mỗi trận1.75
15Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai40