Universitario vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Universitario 1-1 Sporting Cristal tại Primera División, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 4, hòa 2, Sporting Cristal thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Phong độ
- DWWWD Universitario
- WLWLW Sporting Cristal
- 16' C. Fara
- 30' Y. Yotun
- HT0-0
- 46' ▲ L. Sosa ▼ J. Gonzalez
- 65' ▲ J. Cuesta ▼ Gabriel
- 71' ▲ W. Riveros ▼ A. Santamaria
- 72' G. Lapadula · A. Valera 1-0
- 75' ▲ M. Hoyos ▼ H. Barcos
- 76' ▲ C. Cabellos ▼ L. Diaz
- 82' 1-1 Y. Yotun11m
- 83' ▲ J. Murrugarra ▼ J. Requena
- 83' ▲ L. Alzugaray ▼ J. Concha
- 89' A. Quiroz
- 90'+1 C. Cabellos
- 90'+5 ▲ M. Castro ▼ S. Gonzalez
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Romero
- 2C. Fara
- 4A. Santamaria▼ 71'
- 5M. Di Benedetto
- 24A. Polo
- 28A. Quiroz
- 15J. Requena▼ 83'
- 17J. Concha▼ 83'
- 33C. Inga
- 18G. Lapadula
- 20A. Valera
Dự bị 9
- 25M. Vargas
- 29A. Corzo
- 10H. Calcaterra
- 3W. Riveros▲ 71'
- 8H. Fertoli
- 11J. Rivera
- 23J. Murrugarra▲ 83'
- 30L. Alzugaray▲ 83'
- 21J. Guivin Tanta
- 1D. Enriquez
- 20M. Araujo
- 5R. Lutiger
- 32L. Diaz▼ 76'
- 18J. Gonzalez▼ 46'
- 27Gabriel▼ 65'
- 19Y. Yotun
- 25M. Tavara
- 90Cristiano
- 7S. Gonzalez▼ 90'
- 29H. Barcos▼ 75'
Dự bị 9
- 33C. Bautista
- 11I. Avila
- 22M. Hoyos▲ 75'
- 77J. Cuesta▲ 65'
- 26I. Wisdom
- 23M. Castro▲ 90'
- 16L. Iberico
- 8L. Sosa▲ 46'
- 21C. Cabellos▲ 76'
Thống kê
02⚑2
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm7
3Trúng đích2
7Chệch đích5
4Bị chặn1
2Phạt góc4
3Việt vị0
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
347Chuyền bóng447
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
9Trận đấu12
19Ghi được20
11Thủng lưới11
2.11Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai15