Academia Cantolao
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cesar Vallejo

Academia Cantolao vs Cesar Vallejo

Tỷ số chung cuộc: Academia Cantolao 0-1 Cesar Vallejo tại Primera División, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Academia Cantolao thắng 2, hòa 3, Cesar Vallejo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Municipal Iván Elías Moreno, Lima
Trọng tài
A. Menéndez
Phong độ
DLDLW Academia Cantolao
DWWLL Cesar Vallejo
  1. -5' Josue Vargas
  2. 16' Giancarlo Carmona
  3. 19' Renzo Garces
  4. HT0-0
  5. 64' Jesús Castillo
  6. 67' O. Noronha A. Ramírez
  7. 68' Carlos Uribe
  8. 75' A. Arroyo L. da Silva
  9. 83' J. Huerto J. Castillo
  10. 83' D. Ramírez J. D´Arrigo
  11. 84' Frank Ysique
  12. 86' Diego Ramírez
  13. 88' José Ramírez
  14. 89' Bryan Reyna
  15. 90'+4 G. Tellas C. Uribe
  16. 90'+3 J. Manzaneda R. Pastorini
  17. 90'+3 L. Fleitas Y. Mena
  18. 90'+3 R. Quinteros J. Vélez
  19. 90' 0-1 J. Vélez11m
  20. FT0-1

Đội hình

Academia Cantolao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Apud
  1. 23C. Limousin 6.9
  2. 4J. Ramírez 6.2
  3. 25G. Carmona 6.2
  4. 19A. Tamariz 7.3
  5. 6R. Alzamora 6.6
  6. 10D. Morales 7.2
  7. 13C. Uribe ▼ 90' 6.9
  8. 11B. Reyna 6.2
  9. 15J. Castillo ▼ 83' 7.9
  10. 8J. D´Arrigo ▼ 83' 6.3
  11. 14R. Pastorini ▼ 90' 7.0

Dự bị 7

  1. 34J. Huerto ▲ 83' 6.3
  2. 20D. Ramírez ▲ 83' 6.2
  3. 32G. Tellas ▲ 90'
  4. 7J. Manzaneda ▲ 90'
  5. 31J. Dávila
  6. 26R. Salinas
  7. 5G. Gambetta
Cesar Vallejo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. del Solar
  1. 1C. Grados 7.5
  2. 5J. Vásquez 7.6
  3. 6R. Garcés 7.2
  4. 14C. Cabello 6.7
  5. 8A. Figuera 7.2
  6. 19C. Ascues 7.0
  7. 7J. Vélez ▼ 90' 7.6
  8. 25F. Ysique 6.9
  9. 27A. Ramírez ▼ 67' 6.6
  10. 17Y. Mena ▼ 90' 6.2
  11. 30L. da Silva ▼ 75' 7.0

Dự bị 7

  1. 20O. Noronha ▲ 67' 6.6
  2. 11A. Arroyo ▲ 75' 6.7
  3. 4L. Fleitas ▲ 90'
  4. 23R. Quinteros ▲ 90'
  5. 12J. Vargas
  6. 22J. Ríos
  7. 16O. Núñez

Thống kê

062
630
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm14
2Trúng đích5
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
2Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi16
6Thẻ vàng3
4Cứu thua2
399Chuyền bóng592
286Chuyền chính xác495
72%Chính xác chuyền84%

So sánh

36Trận đấu38
37Ghi được50
54Thủng lưới42
1.03Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu