Cesar Vallejo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Academia Cantolao

Cesar Vallejo vs Academia Cantolao

Tỷ số chung cuộc: Cesar Vallejo 0-0 Academia Cantolao tại Primera División, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cesar Vallejo thắng 4, hòa 3, Academia Cantolao thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Mansiche, Trujillo
Trọng tài
J. Zamora
Phong độ
DWWLL Cesar Vallejo
DLDLW Academia Cantolao
  1. 5' Juan Quiñones
  2. 22' Arquímedes Figuera
  3. 36' J. Ramírez C. Cabello
  4. 38' Jesús Castillo
  5. 42' D. Millán J. Vélez
  6. HT0-0
  7. 46' N. Rodriguez L. da Silva
  8. 50' Donald Millán
  9. 64' Y. Celi B. Reyna
  10. 71' Orlando Nuñez
  11. 72' Donald Millán
  12. 72' Donald Millán
  13. 74' Emiliano Ciucci
  14. 89' Yuriel Celi
  15. 90'+1 Frank Ysique
  16. 90'+4 R. Quinteros S. Silva
  17. FT0-0

Đội hình

Cesar Vallejo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. del Solar
  1. 1C. Grados 7.5
  2. 5E. Ciucci 6.6
  3. 33J. Vásquez 7.0
  4. 16R. Cuba 6.9
  5. 6R. Garcés 7.2
  6. 8A. Figuera 6.6
  7. 7J. Vélez ▼ 42' 6.9
  8. 25F. Ysique 6.9
  9. 9S. Silva ▼ 90' 6.5
  10. 11L. da Silva ▼ 46' 6.9
  11. 2J. Quiñónes 6.7

Dự bị 7

  1. 30D. Millán ▲ 42' 5.9
  2. 13N. Rodriguez ▲ 46' 6.5
  3. 23R. Quinteros ▲ 90'
  4. 14P. Requena
  5. 21J. Nolasco
  6. 22J. Ríos
  7. 18S. Morillo
Academia Cantolao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Espejo
  1. 23C. Limousin 6.9
  2. 30G. Gambetta 6.9
  3. 12C. Cabello ▼ 36' 6.3
  4. 3A. Sánchez 7.0
  5. 18O. Núñez 7.0
  6. 19P. Arce 7.3
  7. 11B. Reyna ▼ 64' 6.3
  8. 13A. Solís 6.3
  9. 15J. Castillo 6.9
  10. 8J. D´Arrigo 6.3
  11. 33G. Leyes 6.6

Dự bị 7

  1. 4J. Ramírez ▲ 36' 6.9
  2. 7Y. Celi ▲ 64' 6.9
  3. 26R. Salinas
  4. 50J. Lozada
  5. 16J. Vega
  6. 25G. Guerrero
  7. 22M. Barreiro

Thống kê

161
230
54%Kiểm soát bóng46%
4Dứt điểm7
2Trúng đích4
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
1Phạt góc2
2Việt vị2
25Phạm lỗi19
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
385Chuyền bóng332
300Chuyền chính xác251
78%Chính xác chuyền76%

So sánh

29Trận đấu26
33Ghi được28
23Thủng lưới36
1.14Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu