Academia Cantolao vs Cesar Vallejo
Tỷ số chung cuộc: Academia Cantolao 1-1 Cesar Vallejo tại Segunda División, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Academia Cantolao thắng 0, hòa 1, Cesar Vallejo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 12
- Phong độ
- DLDLW Academia Cantolao
- DWWLL Cesar Vallejo
- 6' J. Quispe
- 13' J. Mayo
- 27' A. Cabellos
- 27' A. Olmedo
- 35' 0-1 R. Garcia
- HT0-1
- 46' ▲ S. Taype ▼ V. Delgado
- 47' M. Gutierrez 1-1
- 58' ▲ I. Regalado ▼ S. Barrera
- 59' ▲ D. Vasquez ▼ R. Gomez
- 61' Yellow Card
- 68' ▲ G. Oliva ▼ J. Ramos
- 69' A. Moyano
- 70' ▲ J. Astudillo ▼ B. Bernaola
- 70' ▲ M. Cornejo ▼
- 78' ▲ P. C. Mesias Silva ▼ R. Garcia
- 80' M. Cornejo
- 83' ▲ J. Anicama Lujan ▼ L. Carranza
- FT1-1
Đội hình
- 12C. Gomez
- 96R. Villamarin
- 15A. Olmedo
- 3J. Mayo
- 23J. Ramos▼ 68'
- 11D. Saffadi
- 7L. Carranza▼ 83'
- 10T. Alessandria
- 25J. Cordova
- 9M. Gutierrez
- 24V. Delgado▼ 46'
Dự bị 9
- 1T. Clavijo
- 17R. Mendoza
- 28P. Pizuri
- 16J. Anicama Lujan▲ 83'
- 32S. Taype▲ 46'
- 19F. Lara
- 77J. Salem
- 5A. Laura
- 27G. Oliva▲ 68'
- 21F. Silva
- 2J. Madrid
- 55B. Bernaola▼ 70'
- 27J. Quispe
- 18J. Catashunga
- 6F. Ysique
- 36A. Moyano
- 47A. Cabellos
- 69R. Garcia▼ 78'
- 35R. Gomez▼ 59'
- 9S. Barrera▼ 58'
Dự bị 8
- 12A. Valencia
- 14P. Requena
- 32J. Astudillo▲ 70'
- 3P. C. Mesias Silva▲ 78'
- 19M. Canahualpa
- 8M. Cornejo▲ 70'
- 11D. Vasquez▲ 59'
- 40I. Regalado▲ 58'
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 21 - 12 | +9 | 28 | |
| 1 | 15 | 19 - 4 | +15 | 32 | |
| 2 | 16 | 24 - 15 | +9 | 26 | |
| 2 | 15 | 23 - 10 | +13 | 27 | |
| 3 | 15 | 18 - 10 | +8 | 27 | |
| 3 | 15 | 23 - 12 | +11 | 22 | |
| 4 | 14 | 23 - 16 | +7 | 24 | |
| 4 | 15 | 20 - 13 | +7 | 22 | |
| 5 | 15 | 19 - 20 | -1 | 21 | |
| 5 | 15 | 24 - 15 | +9 | 23 | |
| 6 | 15 | 18 - 18 | 0 | 20 | |
| 6 | 15 | 14 - 13 | +1 | 19 | |
| 7 | 15 | 19 - 19 | 0 | 19 | |
| 7 | 14 | 13 - 12 | +1 | 18 | |
| 8 | 15 | 17 - 28 | -11 | 13 | |
| 8 | 15 | 24 - 20 | +4 | 16 | |
| 9 | 15 | 10 - 49 | -39 | 9 | |
| 9 | 14 | 1 - 44 | -43 | 0 |
So sánh
6Trận đấu7
5Ghi được5
10Thủng lưới5
0.83Bàn thắng mỗi trận0.71
1Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn0
2Hiệp hai2