Cesar Vallejo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Academia Cantolao

Cesar Vallejo vs Academia Cantolao

Tỷ số chung cuộc: Cesar Vallejo 0-1 Academia Cantolao tại Primera División, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cesar Vallejo thắng 4, hòa 3, Academia Cantolao thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Mansiche, Trujillo
Trọng tài
L. Garay Evia
Phong độ
DWWLL Cesar Vallejo
DLDLW Academia Cantolao
  1. 11' O. Noronha A. Arroyo
  2. 26' Erick Gonzales
  3. 43' 0-1 C. Uribe
  4. HT0-1
  5. 57' Jairo Vélez
  6. 57' Rodrigo Pastorini
  7. 61' R. Quinteros O. Núñez
  8. 62' C. Cabello S. Morillo
  9. 73' J. Ríos L. da Silva
  10. 73' S. Silva L. Fleitas
  11. 82' D. Ramírez J. Castillo
  12. 90' Diego Ramírez
  13. 90'+1 J. Roque A. Quijano
  14. FT0-1

Đội hình

Cesar Vallejo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. del Solar
  1. 1C. Grados 6.5
  2. 4L. Fleitas ▼ 73' 6.9
  3. 5J. Vásquez 7.0
  4. 6R. Garcés 6.7
  5. 18S. Morillo ▼ 62' 6.5
  6. 16O. Núñez ▼ 61' 6.3
  7. 19C. Ascues 6.9
  8. 7J. Vélez 6.3
  9. 17Y. Mena 6.9
  10. 11A. Arroyo ▼ 11' 6.7
  11. 30L. da Silva ▼ 73' 6.6

Dự bị 7

  1. 20O. Noronha ▲ 11' 6.7
  2. 23R. Quinteros ▲ 61' 6.9
  3. 14C. Cabello ▲ 62' 6.9
  4. 22J. Ríos ▲ 73' 6.9
  5. 9S. Silva ▲ 73' 6.3
  6. 12J. Vargas
  7. 3A. Ampuero
Academia Cantolao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Silvestri
  1. 23C. Limousin 7.7
  2. 4J. Ramírez 7.3
  3. 25G. Carmona 7.2
  4. 5G. Gambetta 6.7
  5. 24A. Quijano ▼ 90' 6.6
  6. 13C. Uribe 7.5
  7. 36E. Gonzáles 6.7
  8. 15J. Castillo ▼ 82' 7.5
  9. 8J. D´Arrigo 6.5
  10. 14R. Pastorini 6.9
  11. 32G. Tellas 6.7

Dự bị 7

  1. 20D. Ramírez ▲ 82' 6.7
  2. 2J. Roque ▲ 90'
  3. 11B. Reyna
  4. 10D. Morales
  5. 3A. Sánchez
  6. 26R. Salinas
  7. 31J. Dávila

Thống kê

018
330
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm9
4Trúng đích2
9Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn0
8Phạt góc3
0Việt vị3
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
528Chuyền bóng241
405Chuyền chính xác127
77%Chính xác chuyền53%

So sánh

38Trận đấu36
50Ghi được37
42Thủng lưới54
1.32Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu