UTC Cajamarca
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alianza Lima

UTC Cajamarca vs Alianza Lima

Tỷ số chung cuộc: UTC Cajamarca 1-1 Alianza Lima tại Primera División, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UTC Cajamarca thắng 0, hòa 2, Alianza Lima thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
Trọng tài
R. Pérez
Phong độ
LLDLL UTC Cajamarca
DWDLD Alianza Lima
  1. 25' Pablo Lavandeira
  2. HT0-0
  3. 51' Carlos Diez
  4. 52' 0-1 H. Barcos11m
  5. 55' Aldair Fuentes
  6. 72' J. Marchán H. Arakaki
  7. 75' O. Mora C. Benavente
  8. 77' D. Carabaño J. Marchán
  9. 79' L. García C. Mejía
  10. 81' W. Aguirre Aldair Rodríguez
  11. 87' Ángelo Campos
  12. 87' Arley Rodríguez P. Lavandeira
  13. 90'+5 Pablo Míguez
  14. 90'+8 D. Millán11m 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

UTC Cajamarca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Grioni
  1. 1S. Libman 6.9
  2. 5W. Schuler 7.2
  3. 14C. Diez 6.5
  4. 22N. Ortíz 6.9
  5. 15L. Mifflin 6.2
  6. 10D. Millán 7.7
  7. 18C. Mejía ▼ 79' 6.0
  8. 17H. Arakaki ▼ 72' 6.9
  9. 13F. Peraza 7.3
  10. 11G. Gentile 6.9
  11. 4E. Saba 7.0

Dự bị 7

  1. 8J. Marchán ▲ 72'
  2. 30D. Carabaño ▲ 77' 6.2
  3. 7L. García ▲ 79' 6.9
  4. 20M. Infante
  5. 33P. Ynamine
  6. 2E. Canales
  7. 25P. Goyoneche
Alianza Lima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Bustos
  1. 1Á. Campos 7.2
  2. 6P. Míguez 6.3
  3. 30G. Peruzzi 6.9
  4. 13R. Lagos 7.0
  5. 21J. Ballón 6.3
  6. 14C. Benavente ▼ 75' 7.2
  7. 7P. Lavandeira ▼ 87' 6.6
  8. 20A. Fuentes 6.2
  9. 17J. Concha 7.2
  10. 9H. Barcos 7.9
  11. 22Aldair Rodríguez ▼ 81' 7.0

Dự bị 7

  1. 25O. Mora ▲ 75' 6.6
  2. 15W. Aguirre ▲ 81' 6.7
  3. 93Arley Rodríguez ▲ 87' 6.5
  4. 18O. Pinto
  5. 32F. Saravia
  6. 4J. Portales
  7. 16R. Rojas

Thống kê

013
240
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm12
6Trúng đích4
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
13Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
3Phạt góc2
2Việt vị3
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
3Cứu thua5
344Chuyền bóng326
258Chuyền chính xác234
75%Chính xác chuyền72%

So sánh

36Trận đấu44
57Ghi được65
56Thủng lưới43
1.58Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu