Alianza Lima vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 1-0 UTC Cajamarca tại Primera División, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 6, hòa 1, UTC Cajamarca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- LLDLL UTC Cajamarca
- 4' Mateo Antoni
- 45' F. Gaibor · J. Castillo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Arroyo ▼ J. Huerto
- 56' Adolfo Muñoz
- 56' Adolfo Muñoz
- 65' ▲ Paolo Guerrero ▼ F. Girotti
- 65' ▲ A. Cantero ▼ E. Castillo
- 66' ▲ D. Dioses ▼ M. Lliuya
- 66' ▲ M. de Jesus ▼ D. Camacho
- 77' ▲ G. Gentile ▼ J. Velez
- 77' ▲ F. Cavagna ▼ D. Caro
- 81' ▲ G. Chavez ▼ R. Garces
- 81' ▲ J. Archimbaud ▼ F. Gaibor
- 82' ▲ J. Nunez ▼ J. Cantt
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Duarte
- 17L. Advincula
- 6R. Garces▼ 81'
- 3M. Antoni
- 2N. Diaz
- 5E. Pavez
- 7F. Gaibor▼ 81'
- 20J. Velez▼ 77'
- 15J. Castillo
- 99F. Girotti▼ 65'
- 8E. Castillo▼ 65'
Dự bị 9
- 12A. De la Cruz
- 77J. Estrada
- 4G. Chavez▲ 81'
- 29J. Archimbaud▲ 81'
- 22C. Neira
- 34Paolo Guerrero▲ 65'
- 25G. Gentile▲ 77'
- 11A. Cantero▲ 65'
- 9L. Ramos
- 21R. Bettocchi
- 35G. Paredes
- 3M. Ganoza
- 2B. Duarte
- 13D. Caro▼ 77'
- 15J. Cantt▼ 82'
- 16A. Figuera
- 5J. Huerto▼ 46'
- 22D. Camacho▼ 66'
- 10M. Lliuya▼ 66'
- 19A. Munoz
Dự bị 7
- 6F. Cavagna▲ 77'
- 8D. Dioses▲ 66'
- 88L. Arce
- 9M. de Jesus▲ 66'
- 7J. Nunez▲ 82'
- 11A. Arroyo▲ 46'
- 18S. Galvez
Thống kê
01⚑8
⚑101
64%Kiểm soát bóng36%
26Dứt điểm2
8Trúng đích0
10Chệch đích2
8Bị chặn0
8Phạt góc1
1Việt vị0
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
513Chuyền bóng303
86%Chính xác chuyền72%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 11 | 7 | 11 - 8 | +3 | 11 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 24 | 27 - 36 | -9 | 22 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 8 | 8 - 19 | -11 | 2 |
Liga 2
So sánh
9Trận đấu10
11Ghi được13
10Thủng lưới21
1.22Bàn thắng mỗi trận1.3
1Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai5