Alianza Lima vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 1-0 UTC Cajamarca tại Primera División, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 8, hòa 2, UTC Cajamarca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Trọng tài
- H. Villegas
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- LLDLL UTC Cajamarca
- 38' ▲ C. Mejía ▼ S. Fernández
- 42' Leonardo Mifflin
- 45'+1 Nicolás Ortíz
- HT0-0
- 57' Donald Millán
- 61' Leonardo Mifflin
- 61' Leonardo Mifflin
- 61' ▲ D. Leiton ▼ Arley Rodríguez
- 67' ▲ I. Rey ▼ F. Peraza
- 68' ▲ J. Portales ▼ R. Rojas
- 68' ▲ C. Benavente ▼ J. Concha
- 68' ▲ G. Gentile ▼ J. Marchán
- 68' ▲ A. Gutiérrez ▼ L. Trujillo
- 69' Pablo Miguez
- 69' ▲ Aldair Rodríguez ▼ W. Aguirre
- 76' ▲ E. Saba ▼ H. Arakaki
- 79' ▲ E. Benítez ▼ P. Lavandeira
- 85' H. Barcos · D. Leiton 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Á. Campos 7.3
- 6P. Míguez 7.5
- 3Y. Vílchez 7.6
- 16R. Rojas ▼ 68' 6.6
- 13R. Lagos 7.2
- 21J. Ballón 7.0
- 7P. Lavandeira ▼ 79' 7.2
- 17J. Concha ▼ 68' 7.2
- 9H. Barcos ⚽ 7.9
- 15W. Aguirre ▼ 69' 6.2
- 93Arley Rodríguez ▼ 61' 6.9
Dự bị 7
- 29D. Leiton ▲ 61' 6.7
- 4J. Portales ▲ 68' 6.6
- 14C. Benavente ▲ 68' 6.7
- 22Aldair Rodríguez ▲ 69' 6.9
- 23E. Benítez ▲ 79' 6.7
- 27O. Valenzuela
- 32F. Saravia
- 1S. Libman 7.3
- 27L. Trujillo ▼ 68' 6.9
- 5W. Schuler 6.3
- 22N. Ortíz 7.2
- 15L. Mifflin 5.6
- 3C. Vásquez 7.3
- 10D. Millán 6.9
- 17H. Arakaki ▼ 76' 6.5
- 8J. Marchán ▼ 68' 6.7
- 28S. Fernández ▼ 38' 6.3
- 13F. Peraza ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 18C. Mejía ▲ 38' 6.5
- 19I. Rey ▲ 67' 6.7
- 11G. Gentile ▲ 68' 6.6
- 6A. Gutiérrez ▲ 68' 6.3
- 4E. Saba ▲ 76' 6.7
- 33P. Ynamine
- 20F. Flores
Thống kê
01⚑9
⚑341
72%Kiểm soát bóng28%
20Dứt điểm6
8Trúng đích2
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
475Chuyền bóng184
395Chuyền chính xác111
83%Chính xác chuyền60%
So sánh
44Trận đấu36
65Ghi được57
43Thủng lưới56
1.48Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai37