Alianza Lima
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
UTC Cajamarca

Alianza Lima vs UTC Cajamarca

Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 2-0 UTC Cajamarca tại Primera División, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 8, hòa 2, UTC Cajamarca thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Alejandro Villanueva, Lima
Trọng tài
M. Palomino
Phong độ
DWDLD Alianza Lima
LLDLL UTC Cajamarca
  1. 36' W. Aguirre · O. Mora 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Gómez G. Gentile
  4. 68' P. Gallardo F. Castro
  5. 70' Aldair Rodríguez W. Aguirre
  6. 73' J. Lacerda Y. Vílchez
  7. 80' H. Barcos · J. Concha 2-0
  8. 83' Y. Oliva H. Barcos
  9. 83' O. Valenzuela J. Concha
  10. 84' Arley Rodríguez E. Benítez
  11. 84' P. Goyoneche C. Mejía
  12. 84' A. Huamán L. Villalba
  13. 90'+3 Nicolás Ortíz
  14. 90'+2 Adrian Gutierrez
  15. FT2-0

Đội hình

Alianza Lima Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Bustos
  1. 31Á. Campos 7.3
  2. 22Y. Vílchez ▼ 73' 6.7
  3. 13R. Lagos 6.3
  4. 26J. Montoya 7.2
  5. 21J. Ballón 7.2
  6. 6P. Míguez 7.5
  7. 17J. Concha ▼ 83' 7.3
  8. 25O. Mora 7.5
  9. 9H. Barcos ▼ 83' 7.0
  10. 16E. Benítez ▼ 84' 6.3
  11. 15W. Aguirre ▼ 70' 7.3

Dự bị 7

  1. 18Aldair Rodríguez ▲ 84' 6.6
  2. 3J. Lacerda ▲ 73' 6.6
  3. 20Y. Oliva ▲ 83' 7.0
  4. 27O. Valenzuela ▲ 83' 7.0
  5. 93Arley Rodríguez ▲ 84' 6.3
  6. 12S. Rivadeneyra
  7. 24O. Pinto
UTC Cajamarca Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Viera
  1. 1S. Libman 6.2
  2. 27L. Trujillo 6.7
  3. 7J. Estrada 7.0
  4. 20C. Diez 6.7
  5. 22N. Ortiz 7.0
  6. 6A. Gutiérrez 7.0
  7. 8L. Villalba ▼ 84' 7.2
  8. 14C. Mejía ▼ 84' 6.9
  9. 19A. Blanco 6.9
  10. 29G. Gentile ▼ 46' 6.6
  11. 16F. Castro ▼ 68' 6.7

Dự bị 7

  1. 10A. Gómez ▲ 46' 6.3
  2. 30P. Gallardo ▲ 68' 6.7
  3. 25P. Goyoneche ▲ 84' 6.7
  4. 21A. Huamán ▲ 84' 6.2
  5. 12J. Morales
  6. 13G. Castellanos
  7. 3C. Vásquez

Thống kê

006
320
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm17
3Trúng đích3
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn5
6Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
417Chuyền bóng377
297Chuyền chính xác254
71%Chính xác chuyền67%

So sánh

28Trận đấu27
39Ghi được27
19Thủng lưới38
1.39Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu