Alianza Lima vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 3-0 UTC Cajamarca tại Primera División, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 6, hòa 1, UTC Cajamarca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- LLDLL UTC Cajamarca
- 15' Eryc Castillo
- 17' Paolo Guerrero11m 1-0
- 31' J. Castillo · M. Trauco 2-0
- 41' Piero Serra
- 45'+2 Carlos Zambrano
- 45'+2 Carlos Zambrano
- 45'+2 Carlos Zambrano
- 45'+5 Jarlin Quintero
- HT2-0
- 51' Yehider Ibargüen
- 60' ▲ J. Aguirre ▼ Y. Ibarguen
- 60' ▲ F. Oncoy ▼ B. Palacios
- 61' ▲ H. Barcos ▼ Paolo Guerrero
- 62' ▲ P. Aquino ▼ A. Cantero
- 67' Jesús Castillo
- 70' ▲ G. Gentile ▼ E. Castillo
- 70' ▲ P. Lavandeira Hernandez ▼ P. Ceppelini
- 78' Cristian Mejia
- 78' ▲ S. Pena ▼ F. Gaibor
- 83' ▲ L. De la Cruz ▼ C. Mejia
- 85' G. Gentile · M. Trauco 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 23G. Viscarra
- 14M. Huaman
- 24G. Chavez
- 5C. Zambrano
- 21M. Trauco
- 19A. Cantero▼ 62'
- 15J. Castillo
- 7F. Gaibor▼ 78'
- 8E. Castillo▼ 70'
- 34Paolo Guerrero▼ 61'
- 10P. Ceppelini▼ 70'
Dự bị 9
- 9H. Barcos▲ 61'
- 55P. Aquino▲ 62'
- 18S. Pena▲ 78'
- 51P. Cari
- 1A. Campos
- 25G. Gentile▲ 70'
- 20P. Lavandeira Hernandez▲ 70'
- 16M. Succar
- 29B. Arias
- 21D. Campos
- 17L. Garro
- 27P. Serra
- 3L. Rugel
- 7Y. Ibarguen▼ 60'
- 8C. Mejia▼ 83'
- 19B. Palacios▼ 60'
- 14L. Alvarez
- 20A. Vasquez
- 26J. Vega
- 11J. Quintero
Dự bị 8
- 28L. De la Cruz▲ 83'
- 23M. Cabanillas
- 5J. Aguirre▲ 60'
- 12M. Heredia
- 24F. Romero
- 13F. Oncoy▲ 60'
- 15J. Cantt
- 30M. Infante
Thống kê
13⚑6
⚑330
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm7
4Trúng đích6
2Chệch đích0
6Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
368Chuyền bóng425
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu36
86Ghi được33
59Thủng lưới62
1.46Bàn thắng mỗi trận0.92
21Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai19