Union Comercio
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U. San Martin

Union Comercio vs U. San Martin

Tỷ số chung cuộc: Union Comercio 0-0 U. San Martin tại Primera División, 16 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Comercio thắng 4, hòa 3, U. San Martin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 5
Trọng tài
Victor Hugo Carrillo, Peru
Phong độ
WWDDW Union Comercio
WLWWL U. San Martin
  1. 13' Benjamin Ubierna
  2. 19' Carlos Junior Huerto
  3. 32' William Mimbela
  4. 39' O. Mora B. Ubierna
  5. 45' Yonatan Salas
  6. HT0-0
  7. 56' M. Carranza L. Ciccolini
  8. 63' B. Palacios J. Concha
  9. 67' M. Succar D. Dioses
  10. 81' Luis Garro
  11. 81' J. Rivera W. Mimbela
  12. 90' Diego Penny
  13. 90' Diego Penny
  14. 90' Diego Penny
  15. 90'+4 P. Ynamine O. Mora
  16. FT0-0

Đội hình

Union Comercio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Vivas
  1. 21R. Ruíz 7.8
  2. 19J. Rabanal 6.6
  3. 3C. Dávila 7.3
  4. 2H. Ángeles 6.3
  5. 6L. Garro 7.1
  6. 23W. Mimbela ▼ 81' 7.1
  7. 17J. Morales 6.8
  8. 10V. Cedrón 6.1
  9. 8L. Ciccolini ▼ 56' 6.3
  10. 22D. Dioses ▼ 67' 6.6
  11. 13S. Gularte 7.6

Dự bị 7

  1. 7M. Carranza ▲ 56' 6.9
  2. 11M. Succar ▲ 67' 7.1
  3. 9J. Rivera ▲ 81' 6.7
  4. 12A. Zamudio
  5. 15S. Rebagliati
  6. 20E. Rentería
  7. 26F. Manenti
U. San Martin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Bustos
  1. 1D. Penny 8.0
  2. 23S. Salas 6.8
  3. 15C. Huerto 8.2
  4. 6J. Luján 6.9
  5. 4J. Portales 7.6
  6. 5B. Ubierna ▼ 39' 6.7
  7. 20Y. Oliva 6.7
  8. 28J. Guivin 7.5
  9. 10J. Concha ▼ 63' 6.8
  10. 24S. Afolabi 6.6
  11. 9M. Olivera 6.8

Dự bị 7

  1. 11O. Mora ▲ 39' 7.2
  2. 17B. Palacios ▲ 63' 7.1
  3. 13P. Ynamine ▲ 90'
  4. 18M. Estrella
  5. 2J. Bilbao
  6. 19R. Espinoza
  7. 31W. Zevallos

Thống kê

021
451
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm10
9Trúng đích3
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
1Phạt góc4
3Việt vị5
26Phạm lỗi22
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
401Chuyền bóng265
310Chuyền chính xác174
77%Chính xác chuyền66%

So sánh

37Trận đấu38
43Ghi được37
48Thủng lưới52
1.16Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu