U. San Martin vs Union Comercio
Tỷ số chung cuộc: U. San Martin 1-1 Union Comercio tại Segunda División, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: U. San Martin thắng 1, hòa 1, Union Comercio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 2
- Phong độ
- WLWWL U. San Martin
- WWDDW Union Comercio
- 23' D. Ismodes
- 24' A. Medrano
- 45'+1 M. Matzuda
- HT0-0
- 55' F. Nicosia
- 56' N. Marcos
- 58' G. Delgado
- 59' C. Vega
- 63' ▲ C. Vargas ▼ A. Medrano
- 63' ▲ V. Perlaza ▼ L. Farias
- 65' A. Yanez
- 67' ▲ J. Romero ▼ J. Sanchez
- 67' ▲ H. Zeta ▼ J. Caicedo
- 78' ▲ R. Cuba ▼ A. Yanez
- 78' ▲ S. Cornejo ▼ C. Vega
- 80' J. Mendoza
- 80' 0-1 C. Vargas
- 86' ▲ K. Sanchez ▼ G. Delgado
- 86' ▲ D. Marines ▼ N. Marcos
- 87' ▲ S. Cortes ▼ T. Carranza
- 90' S. Cortes 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Cavagna
- 3D. Minaya
- 14A. Yanez▼ 78'
- 15J. Mendoza
- 5B. Flores
- 29D. Ismodes
- 10J. Sanchez▼ 67'
- 8T. Carranza▼ 87'
- 11M. Matzuda
- 13C. Vega▼ 78'
- 17J. Caicedo▼ 67'
Dự bị 9
- 58J. Aliaga
- 4R. Cuba▲ 78'
- 19I. Chumpitaz
- 90A. Alfageme
- 6S. Cortes▲ 87'
- 21J. Romero▲ 67'
- 9H. Zeta▲ 67'
- 23R. Vargas
- 30S. Cornejo▲ 78'
- 1F. Nicosia
- 3J. Mena
- 26M. Reategui
- 17D. Vargas
- 4C. Montoya
- 18J. Ayala
- 8N. Marcos▼ 86'
- 28O. Jimenez
- 19G. Delgado▼ 86'
- 11L. Farias▼ 63'
- 25A. Medrano▼ 63'
Dự bị 8
- 12R. Quiroz
- 22J. Munoz
- 23F. Ortega
- 5K. Sanchez▲ 86'
- 15D. Marines▲ 86'
- 7C. Vargas▲ 63'
- 20G. Morales
- 29V. Perlaza▲ 63'
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 10 - 8 | +2 | 14 | |
| 2 | 8 | 12 - 7 | +5 | 11 | |
| 2 | 8 | 14 - 11 | +3 | 13 | |
| 3 | 8 | 10 - 10 | 0 | 11 | |
| 3 | 14 | 24 - 19 | +5 | 23 | |
| 4 | 8 | 11 - 12 | -1 | 10 | |
| 5 | 8 | 15 - 19 | -4 | 8 | |
| 5 | 12 | 12 - 17 | -5 | 15 | |
| 5 | 8 | 4 - 22 | -18 | 6 | |
| 5 | 14 | 21 - 21 | 0 | 21 | |
| 6 | 12 | 12 - 13 | -1 | 16 | |
| 6 | 14 | 17 - 20 | -3 | 20 | |
| 7 | 14 | 13 - 25 | -12 | 12 | |
| 7 | 12 | 5 - 16 | -11 | 10 | |
| 8 | 14 | 7 - 21 | -14 | 4 |
Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
22Trận đấu26
28Ghi được46
31Thủng lưới30
1.27Bàn thắng mỗi trận1.77
5Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai23