12 de Octubre vs SOL DE America
Tỷ số chung cuộc: 12 de Octubre 0-2 SOL DE America tại Division Profesional - Clausura, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 12 de Octubre thắng 3, hòa 1, SOL DE America thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Luis Alberto Salinas Tanasio, Itauguá
- Trọng tài
- G. Juliadoza
- Phong độ
- WWWLL 12 de Octubre
- WWDLW SOL DE America
- 19' R. Rojas
- 23' G. Fatecha
- 25' 0-1 S. Salcedo · V. Barrios
- HT0-1
- 56' R. Rojas
- 58' ▲ N. Sanabria ▼ J. Núñez
- 58' ▲ E. Ferreira ▼ W. Rodríguez
- 67' ▲ S. Doldán ▼ K. Arce
- 67' ▲ A. Quiñónez ▼ J. Villalba
- 67' ▲ T. Rojas ▼ G. Fatecha
- 73' 0-2 R. Rojas · T. Rojas
- 80' A. Vera
- 85' ▲ Á. Garcete ▼ David Mendieta Alfonso
- 86' ▲ A. González ▼ M. Batallini
- 90' L. Ojeda
- 90'+3 ▲ O. Coronel ▼ S. Salcedo
- FT0-2
Đội hình
- 1B. Medina
- 14P. Da Silva
- 4C. Benítez
- 15David Mendieta Alfonso ▼ 85'
- 23G. Velázquez
- 8A. Vera
- 21W. Rodríguez ▼ 58'
- 11J. Núñez ▼ 58'
- 32M. Batallini ▼ 86'
- 18D. Pérez
- 34K. Arce ▼ 67'
Dự bị 7
- 7N. Sanabria ▲ 58'
- 24E. Ferreira ▲ 58'
- 19S. Doldán ▲ 67'
- 33Á. Garcete ▲ 85'
- 3A. González ▲ 86'
- 6D. Ortiz
- 12A. Vento
- 1L. Ojeda
- 33R. Alborno
- 27J. Leguizamón
- 21V. Barrios
- 28M. Estigarribia
- 18R. Rojas
- 26G. Fatecha ▼ 67'
- 5C. Núñez
- 14F. Díaz
- 7S. Salcedo ▼ 90'
- 19J. Villalba ▼ 67'
Dự bị 7
- 8A. Quiñónez ▲ 67'
- 11T. Rojas ▲ 67'
- 17O. Coronel ▲ 90'
- 9C. Duma
- 6R. Garay
- 12J. González
- 2G. Giménez
Thống kê
10
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 42 - 19 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 32 - 13 | +19 | 48 | |
| 3 | 22 | 30 - 16 | +14 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 27 | +8 | 34 | |
| 5 | 22 | 27 - 25 | +2 | 31 | |
| 6 | 22 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 7 | 22 | 26 - 26 | 0 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 9 | 22 | 23 - 32 | -9 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 33 | -12 | 21 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 16 - 37 | -21 | 12 |
So sánh
47Trận đấu48
38Ghi được43
81Thủng lưới70
0.81Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai22